chaffinches

[Mỹ]/ˈtʃæfɪn.tʃiːz/
[Anh]/ˈtʃæfɪn.chiz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Một loài chim hót nhỏ ở châu Âu, con đực có đầu và ngực màu nâu đỏ.

Cụm từ & Cách kết hợp

chaffinches singing

chim chích hót

flock of chaffinches

đàn chim chích

chaffinches in flight

chim chích đang bay

feeding chaffinches

chim chích đang cho ăn

chaffinches habitat

môi trường sống của chim chích

chaffinches chirping

chim chích ríu rít

colorful chaffinches

chim chích sặc sỡ

chaffinches nesting

chim chích làm tổ

observing chaffinches

quan sát chim chích

chaffinches behavior

hành vi của chim chích

Câu ví dụ

chaffinches are common garden birds.

chim sẻ mỏ vang là loài chim làm vườn phổ biến.

we often see chaffinches in the park.

chúng ta thường thấy chim sẻ mỏ vang trong công viên.

chaffinches have a distinctive song.

chim sẻ mỏ vang có một bài hát đặc trưng.

during spring, chaffinches are very active.

trong mùa xuân, chim sẻ mỏ vang rất năng động.

chaffinches prefer to feed on seeds.

chim sẻ mỏ vang thích ăn hạt giống.

many people enjoy watching chaffinches.

rất nhiều người thích xem chim sẻ mỏ vang.

chaffinches build their nests in trees.

chim sẻ mỏ vang làm tổ trên cây.

chaffinches are known for their colorful plumage.

chim sẻ mỏ vang nổi tiếng với bộ lông sặc sỡ.

photographers often capture images of chaffinches.

các nhiếp ảnh gia thường chụp ảnh chim sẻ mỏ vang.

chaffinches can be found across europe.

chim sẻ mỏ vang có thể được tìm thấy ở khắp châu âu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay