flocks of birds
đàn chim
flocking together
tập hợp lại với nhau
flocks graze
đàn gia súc ăn cỏ
flocked to
xúm xít đến
flocks move
đàn di chuyển
flocking season
mùa tụ tập
flocks scatter
đàn phân tán
flocked around
xúm xít xung quanh
flocks return
đàn trở về
flocking behavior
hành vi tụ tập
flocks of birds soared across the bright blue sky.
Những đàn chim bay vút trên bầu trời xanh tươi.
we watched flocks of sheep grazing in the green pasture.
Chúng tôi quan sát những đàn cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ xanh.
the shepherd carefully managed his flocks throughout the day.
Người chăn cừu đã cẩn thận quản lý đàn cừu của mình trong suốt cả ngày.
large flocks of geese migrated south for the winter.
Những đàn ngỗng lớn đã di cư về phương nam để tránh rét.
the noise from the flocks of chickens was quite disruptive.
Tiếng ồn từ những đàn gà khá ồn ào và gây phiền toái.
flocks of tourists gathered around the famous landmark.
Những đàn khách du lịch tụ tập quanh địa danh nổi tiếng.
protecting vulnerable flocks from predators is a constant challenge.
Bảo vệ những đàn động vật dễ bị tổn thương khỏi những kẻ săn mồi là một thách thức không ngừng.
the farmer counted his flocks before going to bed.
Người nông dân đã đếm số lượng đàn của mình trước khi đi ngủ.
flocks of pigeons often gather in the town square.
Những đàn chim bồ câu thường tụ tập ở quảng trường thị trấn.
the sudden movement startled the flocks of ducks in the pond.
Động tác đột ngột khiến những đàn vịt trong ao giật mình.
we observed flocks of wild turkeys roaming through the forest.
Chúng tôi quan sát những đàn gà tây hoang dã lang thang trong rừng.
flocks of birds
đàn chim
flocking together
tập hợp lại với nhau
flocks graze
đàn gia súc ăn cỏ
flocked to
xúm xít đến
flocks move
đàn di chuyển
flocking season
mùa tụ tập
flocks scatter
đàn phân tán
flocked around
xúm xít xung quanh
flocks return
đàn trở về
flocking behavior
hành vi tụ tập
flocks of birds soared across the bright blue sky.
Những đàn chim bay vút trên bầu trời xanh tươi.
we watched flocks of sheep grazing in the green pasture.
Chúng tôi quan sát những đàn cừu đang gặm cỏ trên đồng cỏ xanh.
the shepherd carefully managed his flocks throughout the day.
Người chăn cừu đã cẩn thận quản lý đàn cừu của mình trong suốt cả ngày.
large flocks of geese migrated south for the winter.
Những đàn ngỗng lớn đã di cư về phương nam để tránh rét.
the noise from the flocks of chickens was quite disruptive.
Tiếng ồn từ những đàn gà khá ồn ào và gây phiền toái.
flocks of tourists gathered around the famous landmark.
Những đàn khách du lịch tụ tập quanh địa danh nổi tiếng.
protecting vulnerable flocks from predators is a constant challenge.
Bảo vệ những đàn động vật dễ bị tổn thương khỏi những kẻ săn mồi là một thách thức không ngừng.
the farmer counted his flocks before going to bed.
Người nông dân đã đếm số lượng đàn của mình trước khi đi ngủ.
flocks of pigeons often gather in the town square.
Những đàn chim bồ câu thường tụ tập ở quảng trường thị trấn.
the sudden movement startled the flocks of ducks in the pond.
Động tác đột ngột khiến những đàn vịt trong ao giật mình.
we observed flocks of wild turkeys roaming through the forest.
Chúng tôi quan sát những đàn gà tây hoang dã lang thang trong rừng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay