chais

[US]/tʃaɪ/
[UK]/chy/
Frequency: Very High

Translation

n. Một loại trà có nguồn gốc từ Ấn Độ, thường là trà đen có gia vị với sữa và đường.; Một thuật ngữ chung cho trà pha trộn hoặc trà hỗn hợp.

Phrases & Collocations

chai tea

trà chai

masala chai

masala chai

chai latte

latte trà chai

iced chai

trà chai đá

chai spices

gia vị trà chai

chai blend

trộn trà chai

chai concentrate

tinh chất trà chai

chai mix

trộn trà chai

chai flavor

vị trà chai

chai recipe

công thức trà chai

Example Sentences

she decided to chai a meeting with her team.

Cô ấy quyết định tổ chức một cuộc họp với nhóm của mình.

we need to chai our plans before the deadline.

Chúng ta cần lên kế hoạch trước thời hạn.

he will chai a call to discuss the project.

Anh ấy sẽ gọi để thảo luận về dự án.

they want to chai a partnership for the new venture.

Họ muốn hợp tác cho dự án mới.

it's important to chai your goals regularly.

Điều quan trọng là phải đặt mục tiêu thường xuyên.

let's chai our strategies for the upcoming event.

Hãy lên chiến lược cho sự kiện sắp tới.

she had to chai her expectations with the team.

Cô ấy phải thảo luận về những mong đợi của mình với nhóm.

we should chai the budget before proceeding.

Chúng ta nên lên kế hoạch ngân sách trước khi tiến hành.

he plans to chai his schedule for next week.

Anh ấy dự định lên lịch trình cho tuần tới.

it's time to chai our resources for the project.

Đã đến lúc chúng ta lên kế hoạch cho nguồn lực của mình cho dự án.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now