chaja

[Mỹ]/tʃɑːdʒə/
[Anh]/chā-jə/

Dịch

n.Một loại vịt có mào.
Word Forms
số nhiềuchajas

Cụm từ & Cách kết hợp

chaja time

thời gian chaja

chaja point

điểm chaja

chaja system

hệ thống chaja

chaja method

phương pháp chaja

chaja tool

công cụ chaja

chaja process

quy trình chaja

chaja analysis

phân tích chaja

chaja report

báo cáo chaja

chaja service

dịch vụ chaja

chaja strategy

chiến lược chaja

Câu ví dụ

we need to chaja our plans for the weekend.

chúng tôi cần điều chỉnh kế hoạch cho cuối tuần.

it's important to chaja your priorities in life.

rất quan trọng để điều chỉnh các ưu tiên trong cuộc sống của bạn.

can you chaja the meeting time to tomorrow?

bạn có thể điều chỉnh thời gian cuộc họp vào ngày mai không?

she decided to chaja her approach to the project.

cô ấy quyết định điều chỉnh cách tiếp cận của mình đối với dự án.

they will chaja the budget for next year.

họ sẽ điều chỉnh ngân sách cho năm tới.

it's time to chaja the way we communicate.

đã đến lúc chúng ta điều chỉnh cách chúng ta giao tiếp.

we should chaja our strategy to meet the deadline.

chúng ta nên điều chỉnh chiến lược của mình để đáp ứng thời hạn.

he needs to chaja his attitude towards work.

anh ấy cần điều chỉnh thái độ của mình đối với công việc.

let's chaja our travel plans for the summer.

hãy điều chỉnh kế hoạch du lịch của chúng ta cho mùa hè.

they decided to chaja their marketing tactics.

họ quyết định điều chỉnh các chiến thuật marketing của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay