| số nhiều | chalcedons |
chalcedon stone
đá chalcedon
chalcedon jewelry
trang sức chalcedon
chalcedon color
màu sắc chalcedon
chalcedon meaning
ý nghĩa của chalcedon
chalcedon origin
nguồn gốc của chalcedon
chalcedon type
loại chalcedon
chalcedon properties
tính chất của chalcedon
chalcedon crystal
tinh thể chalcedon
chalcedon formation
quá trình hình thành chalcedon
chalcedon is a beautiful gemstone often used in jewelry.
chalcedon là một loại đá quý đẹp thường được sử dụng trong trang sức.
the chalcedon stone has a calming effect on the mind.
đá chalcedon có tác dụng làm dịu tâm trí.
many collectors seek rare chalcedon specimens.
nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các mẫu vật chalcedon quý hiếm.
chalcedon is often associated with healing properties.
chalcedon thường gắn liền với các đặc tính chữa bệnh.
she wore a necklace made of chalcedon beads.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ hạt chalcedon.
chalcedon can be found in various colors, including blue and gray.
chalcedon có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm cả màu xanh lam và xám.
the artisans skillfully carved the chalcedon into intricate designs.
những người thợ thủ công đã khéo léo chạm khắc chalcedon thành các thiết kế phức tạp.
chalcedon has been used in decorative arts for centuries.
chalcedon đã được sử dụng trong các nghệ thuật trang trí trong nhiều thế kỷ.
he gifted her a chalcedon ring for their anniversary.
Anh tặng cô ấy một chiếc nhẫn chalcedon nhân kỷ niệm của họ.
chalcedon is often used in meditation practices.
chalcedon thường được sử dụng trong các bài tập thiền định.
chalcedon stone
đá chalcedon
chalcedon jewelry
trang sức chalcedon
chalcedon color
màu sắc chalcedon
chalcedon meaning
ý nghĩa của chalcedon
chalcedon origin
nguồn gốc của chalcedon
chalcedon type
loại chalcedon
chalcedon properties
tính chất của chalcedon
chalcedon crystal
tinh thể chalcedon
chalcedon formation
quá trình hình thành chalcedon
chalcedon is a beautiful gemstone often used in jewelry.
chalcedon là một loại đá quý đẹp thường được sử dụng trong trang sức.
the chalcedon stone has a calming effect on the mind.
đá chalcedon có tác dụng làm dịu tâm trí.
many collectors seek rare chalcedon specimens.
nhiều nhà sưu tập tìm kiếm các mẫu vật chalcedon quý hiếm.
chalcedon is often associated with healing properties.
chalcedon thường gắn liền với các đặc tính chữa bệnh.
she wore a necklace made of chalcedon beads.
Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ làm từ hạt chalcedon.
chalcedon can be found in various colors, including blue and gray.
chalcedon có thể được tìm thấy ở nhiều màu sắc khác nhau, bao gồm cả màu xanh lam và xám.
the artisans skillfully carved the chalcedon into intricate designs.
những người thợ thủ công đã khéo léo chạm khắc chalcedon thành các thiết kế phức tạp.
chalcedon has been used in decorative arts for centuries.
chalcedon đã được sử dụng trong các nghệ thuật trang trí trong nhiều thế kỷ.
he gifted her a chalcedon ring for their anniversary.
Anh tặng cô ấy một chiếc nhẫn chalcedon nhân kỷ niệm của họ.
chalcedon is often used in meditation practices.
chalcedon thường được sử dụng trong các bài tập thiền định.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay