| số nhiều | chalkpits |
abandoned chalkpit
hố vôi bỏ hoang
old chalkpit
hố vôi cũ
dangerous chalkpit
hố vôi nguy hiểm
chalkpit water
nước hố vôi
chalkpit collapse
sự sụp hố vôi
chalkpit site
địa điểm hố vôi
chalkpit restoration
phục hồi hố vôi
chalkpit flooding
ngập lụt hố vôi
deep chalkpit
hố vôi sâu
chalkpit fill
đổ đầy hố vôi
abandoned chalkpit
hố vôi bỏ hoang
old chalkpit
hố vôi cũ
dangerous chalkpit
hố vôi nguy hiểm
chalkpit water
nước hố vôi
chalkpit collapse
sự sụp hố vôi
chalkpit site
địa điểm hố vôi
chalkpit restoration
phục hồi hố vôi
chalkpit flooding
ngập lụt hố vôi
deep chalkpit
hố vôi sâu
chalkpit fill
đổ đầy hố vôi
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay