chalkpit

[Mỹ]/ˈtʃɔːkpɪt/
[Anh]/ˈtʃɑːkpɪt/

Dịch

n. hố vôi, hố khai thác vôi
Các dạng của từ
số nhiềuchalkpits

Cụm từ & Cách kết hợp

abandoned chalkpit

hố vôi bỏ hoang

old chalkpit

hố vôi cũ

dangerous chalkpit

hố vôi nguy hiểm

chalkpit water

nước hố vôi

chalkpit collapse

sự sụp hố vôi

chalkpit site

địa điểm hố vôi

chalkpit restoration

phục hồi hố vôi

chalkpit flooding

ngập lụt hố vôi

deep chalkpit

hố vôi sâu

chalkpit fill

đổ đầy hố vôi

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay