colored chalks
phấn màu
chalks and markers
phấn và bút đánh dấu
chalks for drawing
phấn vẽ
dustless chalks
phấn không bụi
chalks on board
phấn trên bảng
white chalks
phấn trắng
chalks for writing
phấn viết
chalks in classroom
phấn trong lớp học
chalks for kids
phấn cho trẻ em
chalks and erasers
phấn và tẩy
she wrote down the notes with colored chalks.
Cô ấy đã ghi lại những ghi chú bằng phấn màu.
the children enjoyed drawing on the pavement with chalks.
Những đứa trẻ thích vẽ trên vỉa hè bằng phấn.
he used chalks to outline the design on the board.
Anh ấy dùng phấn để phác thảo thiết kế trên bảng.
teachers often use chalks for writing on the blackboard.
Giáo viên thường dùng phấn để viết trên bảng đen.
the artist preferred using chalks for their soft texture.
Nghệ sĩ thích dùng phấn vì chúng có kết cấu mềm mại.
we bought a set of chalks for our outdoor art project.
Chúng tôi đã mua một bộ phấn màu cho dự án nghệ thuật ngoài trời của chúng tôi.
chalks can be easily erased from a chalkboard.
Phấn có thể dễ dàng tẩy đi khỏi bảng đen.
she organized her chalks by color for easier access.
Cô ấy sắp xếp phấn theo màu sắc để dễ dàng tiếp cận hơn.
he enjoys teaching math using chalks and a blackboard.
Anh ấy thích dạy toán bằng phấn và bảng đen.
chalks are a common tool in art classes.
Phấn là một công cụ phổ biến trong các lớp học nghệ thuật.
colored chalks
phấn màu
chalks and markers
phấn và bút đánh dấu
chalks for drawing
phấn vẽ
dustless chalks
phấn không bụi
chalks on board
phấn trên bảng
white chalks
phấn trắng
chalks for writing
phấn viết
chalks in classroom
phấn trong lớp học
chalks for kids
phấn cho trẻ em
chalks and erasers
phấn và tẩy
she wrote down the notes with colored chalks.
Cô ấy đã ghi lại những ghi chú bằng phấn màu.
the children enjoyed drawing on the pavement with chalks.
Những đứa trẻ thích vẽ trên vỉa hè bằng phấn.
he used chalks to outline the design on the board.
Anh ấy dùng phấn để phác thảo thiết kế trên bảng.
teachers often use chalks for writing on the blackboard.
Giáo viên thường dùng phấn để viết trên bảng đen.
the artist preferred using chalks for their soft texture.
Nghệ sĩ thích dùng phấn vì chúng có kết cấu mềm mại.
we bought a set of chalks for our outdoor art project.
Chúng tôi đã mua một bộ phấn màu cho dự án nghệ thuật ngoài trời của chúng tôi.
chalks can be easily erased from a chalkboard.
Phấn có thể dễ dàng tẩy đi khỏi bảng đen.
she organized her chalks by color for easier access.
Cô ấy sắp xếp phấn theo màu sắc để dễ dàng tiếp cận hơn.
he enjoys teaching math using chalks and a blackboard.
Anh ấy thích dạy toán bằng phấn và bảng đen.
chalks are a common tool in art classes.
Phấn là một công cụ phổ biến trong các lớp học nghệ thuật.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now