chalks

[Mỹ]/tʃɔːlz/
[Anh]/chɔːlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Số nhiều của phấn, được sử dụng để viết hoặc vẽ.
v. Ghi lại điều gì đó, thường là điểm số, bằng cách sử dụng phấn.

Cụm từ & Cách kết hợp

colored chalks

phấn màu

chalks and markers

phấn và bút đánh dấu

chalks for drawing

phấn vẽ

dustless chalks

phấn không bụi

chalks on board

phấn trên bảng

white chalks

phấn trắng

chalks for writing

phấn viết

chalks in classroom

phấn trong lớp học

chalks for kids

phấn cho trẻ em

chalks and erasers

phấn và tẩy

Câu ví dụ

she wrote down the notes with colored chalks.

Cô ấy đã ghi lại những ghi chú bằng phấn màu.

the children enjoyed drawing on the pavement with chalks.

Những đứa trẻ thích vẽ trên vỉa hè bằng phấn.

he used chalks to outline the design on the board.

Anh ấy dùng phấn để phác thảo thiết kế trên bảng.

teachers often use chalks for writing on the blackboard.

Giáo viên thường dùng phấn để viết trên bảng đen.

the artist preferred using chalks for their soft texture.

Nghệ sĩ thích dùng phấn vì chúng có kết cấu mềm mại.

we bought a set of chalks for our outdoor art project.

Chúng tôi đã mua một bộ phấn màu cho dự án nghệ thuật ngoài trời của chúng tôi.

chalks can be easily erased from a chalkboard.

Phấn có thể dễ dàng tẩy đi khỏi bảng đen.

she organized her chalks by color for easier access.

Cô ấy sắp xếp phấn theo màu sắc để dễ dàng tiếp cận hơn.

he enjoys teaching math using chalks and a blackboard.

Anh ấy thích dạy toán bằng phấn và bảng đen.

chalks are a common tool in art classes.

Phấn là một công cụ phổ biến trong các lớp học nghệ thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay