chaloner

[Mỹ]/ˈtʃælənə/
[Anh]/ˈtʃælənər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một họ.
Các dạng của từ
số nhiềuchaloners

Cụm từ & Cách kết hợp

the chaloners

Vietnamese_translation

chaloner family

Vietnamese_translation

mr. chaloner

Vietnamese_translation

lady chaloner

Vietnamese_translation

chaloner estate

Vietnamese_translation

sir chaloner

Vietnamese_translation

chaloner house

Vietnamese_translation

the chaloners' home

Vietnamese_translation

old chaloner

Vietnamese_translation

chaloner descendants

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

sir thomas chaloner served as an ambassador during the tudor period.

Ông Sir Thomas Chaloner từng làm đại sứ trong thời kỳ Tudor.

the chaloner family has resided in this estate for generations.

Gia đình Chaloner đã sinh sống tại khu đất này qua nhiều thế hệ.

professor chaloner delivered a distinguished lecture on medieval history.

Giáo sư Chaloner đã trình bày một bài giảng nổi bật về lịch sử trung cổ.

dr. emily chaloner published groundbreaking research on climate science.

Bà tiến sĩ Emily Chaloner đã công bố nghiên cứu đột phá về khoa học khí hậu.

the chaloner gallery features contemporary british artists.

Phòng trưng bày Chaloner trưng bày các nghệ sĩ đương đại người Anh.

captain james chaloner navigated the ship through treacherous waters.

Tiến sĩ James Chaloner đã điều khiển con tàu qua vùng nước nguy hiểm.

ms. chaloner addressed the conference on international policy reform.

Chị Chaloner đã phát biểu tại hội nghị về cải cách chính sách quốc tế.

the chaloner memorial prize honors academic excellence annually.

Giải thưởng tưởng niệm Chaloner vinh danh sự xuất sắc học thuật hàng năm.

architect john chaloner designed several notable landmarks in the city.

Kiến trúc sư John Chaloner đã thiết kế nhiều công trình nổi bật trong thành phố.

ambassador chaloner negotiated the peace treaty between the two nations.

Đại sứ Chaloner đã đàm phán hiệp ước hòa bình giữa hai quốc gia.

the chaloner archives contain valuable historical documents.

Tài liệu lưu trữ Chaloner chứa đựng các tài liệu lịch sử quý giá.

mrs. chaloner volunteers at the local community center.

Bà Chaloner tình nguyện tại trung tâm cộng đồng địa phương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay