chaloners

[Mỹ]/ˈtʃælənəz/
[Anh]/ˈtʃælənərz/

Dịch

n. người có họ Chaloner

Cụm từ & Cách kết hợp

the chaloners

những người chalon

chaloners gathered

những người chalon tụ tập

meeting chaloners

cuộc họp với những người chalon

among chaloners

trong số những người chalon

chaloners came

những người chalon đến

many chaloners

nhiều người chalon

old chaloners

những người chalon lớn tuổi

chaloners stayed

những người chalon ở lại

the chaloners left

những người chalon rời đi

chaloners' home

nơi ở của những người chalon

Câu ví dụ

professional chaloners recommend inspecting equipment before each use.

Chuyên gia chalon khuyên nên kiểm tra thiết bị trước mỗi lần sử dụng.

experienced chaloners can complete complex setups within minutes.

Các chalon có kinh nghiệm có thể hoàn thành các thiết lập phức tạp trong vài phút.

skilled chaloners specialize in precision adjustments and maintenance.

Các chalon có tay nghề chuyên môn hóa trong việc điều chỉnh chính xác và bảo trì.

many chaloners prefer using lightweight models for extended sessions.

Nhiều chalon ưa thích sử dụng các mẫu nhẹ cho các buổi làm việc kéo dài.

these chaloners demonstrate advanced techniques at annual conferences.

Các chalon này trình diễn các kỹ thuật nâng cao tại các hội nghị hàng năm.

beginner chaloners should start with basic training modules.

Các chalon mới bắt đầu nên bắt đầu với các mô đun đào tạo cơ bản.

expert chaloners often collaborate on developing new methodologies.

Các chalon chuyên gia thường hợp tác trong việc phát triển các phương pháp mới.

competition chaloners must adhere to strict safety guidelines.

Các chalon thi đấu phải tuân thủ các hướng dẫn an toàn nghiêm ngặt.

senior chaloners mentor younger generations through hands-on workshops.

Các chalon cao cấp hướng dẫn thế hệ trẻ thông qua các buổi workshop thực hành.

research chaloners publish findings in specialized journals monthly.

Các chalon nghiên cứu công bố kết quả trong các tạp chí chuyên ngành hàng tháng.

international chaloners gather annually to share best practices globally.

Các chalon quốc tế tụ họp hàng năm để chia sẻ các thực hành tốt trên toàn cầu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay