chamberlins

[Mỹ]//ˈtʃeɪmbəlɪnz//
[Anh]//ˈtʃeɪmbərlɪnz//

Dịch

n. Dạng số nhiều của Chamberlain; biến thể của Chamberlain (họ tiếng Anh)

Câu ví dụ

the chamberlins installed new locks on all the doors.

Chamberlins đã lắp đặt các ổ khóa mới cho tất cả các cửa.

many chamberlins are known for their durability.

Nhiều sản phẩm của Chamberlins được biết đến với độ bền cao.

the chamberlins company has been in business for decades.

Công ty Chamberlins đã hoạt động trong nhiều thập kỷ.

we ordered several chamberlins for the new building.

Chúng tôi đã đặt hàng một số sản phẩm của Chamberlins cho tòa nhà mới.

the chamberlins arrived damaged during shipping.

Các sản phẩm Chamberlins đến trong tình trạng bị hư hại trong quá trình vận chuyển.

professional installers recommend chamberlins for security.

Các kỹ thuật viên chuyên nghiệp khuyên dùng sản phẩm của Chamberlins để đảm bảo an ninh.

the warranty covers all chamberlins products.

Bảo hành bao phủ tất cả các sản phẩm của Chamberlins.

chamberlins come in various finishes.

Chamberlins có nhiều loại hoàn thiện khác nhau.

the manual explains how to maintain chamberlins.

Sách hướng dẫn giải thích cách bảo trì sản phẩm của Chamberlins.

competitors often try to imitate chamberlins.

Các đối thủ cạnh tranh thường cố gắng bắt chước sản phẩm của Chamberlins.

customers praise the quality of chamberlins.

Khách hàng khen ngợi chất lượng của sản phẩm Chamberlins.

the catalog features all available chamberlins models.

Bản catalog giới thiệu tất cả các mẫu sản phẩm của Chamberlins có sẵn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay