chamfering tool
dụng cụ tạo vát
chamfering process
quy trình tạo vát
chamfering machine
máy tạo vát
chamfering edge
cạnh vát
chamfering operation
hoạt động tạo vát
chamfering dimensions
kích thước tạo vát
chamfering specifications
thông số kỹ thuật tạo vát
chamfering angle
góc vát
chamfering technique
kỹ thuật tạo vát
chamfering design
thiết kế tạo vát
the chamfering process improves the component's safety.
quá trình chamfering cải thiện độ an toàn của linh kiện.
chamfering edges can prevent injuries during handling.
việc chamfering các cạnh có thể ngăn ngừa thương tích trong quá trình xử lý.
we need to focus on chamfering for better aesthetics.
chúng ta cần tập trung vào chamfering để có tính thẩm mỹ tốt hơn.
chamfering is essential for ensuring a snug fit.
chamfering rất quan trọng để đảm bảo vừa khít.
the chamfering tool must be properly calibrated.
dụng cụ chamfering phải được hiệu chỉnh đúng cách.
he is skilled at chamfering metal parts accurately.
anh ấy có kỹ năng chamfering các bộ phận kim loại một cách chính xác.
chamfering can enhance the durability of the product.
chamfering có thể tăng cường độ bền của sản phẩm.
we will implement chamfering in our manufacturing process.
chúng tôi sẽ triển khai chamfering trong quy trình sản xuất của chúng tôi.
chamfering techniques vary depending on the material.
các kỹ thuật chamfering khác nhau tùy thuộc vào vật liệu.
proper chamfering reduces the risk of cracking.
chamfering đúng cách làm giảm nguy cơ nứt.
chamfering tool
dụng cụ tạo vát
chamfering process
quy trình tạo vát
chamfering machine
máy tạo vát
chamfering edge
cạnh vát
chamfering operation
hoạt động tạo vát
chamfering dimensions
kích thước tạo vát
chamfering specifications
thông số kỹ thuật tạo vát
chamfering angle
góc vát
chamfering technique
kỹ thuật tạo vát
chamfering design
thiết kế tạo vát
the chamfering process improves the component's safety.
quá trình chamfering cải thiện độ an toàn của linh kiện.
chamfering edges can prevent injuries during handling.
việc chamfering các cạnh có thể ngăn ngừa thương tích trong quá trình xử lý.
we need to focus on chamfering for better aesthetics.
chúng ta cần tập trung vào chamfering để có tính thẩm mỹ tốt hơn.
chamfering is essential for ensuring a snug fit.
chamfering rất quan trọng để đảm bảo vừa khít.
the chamfering tool must be properly calibrated.
dụng cụ chamfering phải được hiệu chỉnh đúng cách.
he is skilled at chamfering metal parts accurately.
anh ấy có kỹ năng chamfering các bộ phận kim loại một cách chính xác.
chamfering can enhance the durability of the product.
chamfering có thể tăng cường độ bền của sản phẩm.
we will implement chamfering in our manufacturing process.
chúng tôi sẽ triển khai chamfering trong quy trình sản xuất của chúng tôi.
chamfering techniques vary depending on the material.
các kỹ thuật chamfering khác nhau tùy thuộc vào vật liệu.
proper chamfering reduces the risk of cracking.
chamfering đúng cách làm giảm nguy cơ nứt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay