chamosites

[Mỹ]/ˈʃæmoʊˌsaɪts/
[Anh]/SHAY-moh-sights/

Dịch

n.Một loại khoáng chất, cụ thể là một khoáng chất đất sét màu xanh.

Cụm từ & Cách kết hợp

chamosites formation

sự hình thành của chamosites

chamosites occurrence

sự xuất hiện của chamosites

chamosites analysis

phân tích chamosites

chamosites deposits

mỏ chamosites

chamosites properties

tính chất của chamosites

chamosites samples

mẫu chamosites

chamosites study

nghiên cứu chamosites

chamosites classification

phân loại chamosites

chamosites features

đặc điểm của chamosites

chamosites types

các loại chamosites

Câu ví dụ

chamosites are often found in sedimentary rocks.

các khoáng vật chamosite thường được tìm thấy trong đá trầm tích.

geologists study chamosites to understand ancient environments.

các nhà địa chất nghiên cứu chamosite để hiểu rõ hơn về môi trường cổ đại.

chamosites can indicate the presence of certain minerals.

chamosite có thể cho thấy sự hiện diện của một số khoáng chất nhất định.

many researchers are interested in the properties of chamosites.

nhiều nhà nghiên cứu quan tâm đến các đặc tính của chamosite.

chamosites are often used in geological mapping.

chamosite thường được sử dụng trong lập bản đồ địa chất.

chamosites have unique chemical compositions.

chamosite có thành phần hóa học độc đáo.

understanding chamosites can help in mining exploration.

hiểu rõ về chamosite có thể giúp trong việc thăm dò khai thác mỏ.

chamosites are important for studying mineral deposits.

chamosite rất quan trọng cho việc nghiên cứu các mỏ khoáng sản.

chamosites can be found in various geological formations.

chamosite có thể được tìm thấy trong nhiều kiến tạo địa chất khác nhau.

scientists classify chamosites based on their characteristics.

các nhà khoa học phân loại chamosite dựa trên các đặc điểm của chúng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay