champollion

[Mỹ]/ˈtʃæm.pɒl.i.ən/
[Anh]/ˈtʃæm.pɑː.li.ən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Nhà khảo cổ học người Pháp đã giải mã đá Rosetta
Các dạng của từ
số nhiềuchampollions

Cụm từ & Cách kết hợp

jean-françois champollion

jean-françois champollion

champollion's decipherment

champollion's decipherment

champollion's work

champollion's work

champollion the younger

champollion the younger

champollion's grammar

champollion's grammar

champollion's method

champollion's method

champollion's discovery

champollion's discovery

institut champollion

institut champollion

museum champollion

museum champollion

Câu ví dụ

champollion's breakthrough in deciphering hieroglyphics changed our understanding of ancient egypt.

Phát hiện của Champollion trong việc giải mã chữ tượng hình đã thay đổi cách hiểu của chúng ta về Ai Cập cổ đại.

the french scholar champollion devoted his life to studying ancient egyptian scripts.

Nhà học người Pháp Champollion đã dành cả cuộc đời mình để nghiên cứu các chữ viết Ai Cập cổ đại.

champollion's decipherment of the rosetta stone was a remarkable achievement.

Sự giải mã bảng đá Rosetta của Champollion là một thành tựu đáng kinh ngạc.

historians celebrate champollion's contribution to egyptology.

Các nhà sử học ca ngợi đóng góp của Champollion đối với học thuật Ai Cập học.

champollion's work on egyptian hieroglyphs remains influential today.

Công trình của Champollion về chữ tượng hình Ai Cập vẫn còn ảnh hưởng đến ngày nay.

thanks to champollion, we can read ancient egyptian inscriptions.

Cảm ơn Champollion, chúng ta có thể đọc các khắc chữ Ai Cập cổ đại.

champollion's persistence led to the decoding of mysterious symbols.

Sự kiên trì của Champollion đã dẫn đến việc giải mã các ký hiệu bí ẩn.

scholars continue to build on champollion's foundational research.

Các học giả tiếp tục xây dựng trên nền tảng nghiên cứu của Champollion.

champollion's genius unlocked the secrets of pharaonic civilization.

Tài năng của Champollion đã hé lộ bí mật của nền văn minh Pharaon.

the rosetta stone was the key to champollion's discovery.

Bảng đá Rosetta là chìa khóa cho phát hiện của Champollion.

champollion's methods set the standard for linguistic archaeology.

Phương pháp của Champollion đã thiết lập tiêu chuẩn cho khảo cổ học ngôn ngữ.

modern egyptology owes a great debt to champollion's pioneering work.

Đại học Ai Cập hiện đại nợ một món nợ lớn cho công trình tiên phong của Champollion.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay