chancel

[Mỹ]/'tʃɑːns(ə)l/
[Anh]/'tʃænsl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. nơi trú ẩn
Word Forms
số nhiềuchancels

Câu ví dụ

The bride and groom stood at the chancel during the wedding ceremony.

Cô dâu và chú rể đã đứng tại khu vực nhà thờ trong buổi lễ cưới.

The choir sings from the chancel every Sunday morning.

Hợp xướng hát từ khu vực nhà thờ mỗi sáng Chúa nhật.

The priest led the congregation in prayer from the chancel.

Linh mục dẫn dắt các tín hữu cầu nguyện từ khu vực nhà thờ.

The chancel of the cathedral is beautifully decorated with intricate carvings.

Khu vực nhà thờ của nhà thờ lớn được trang trí đẹp mắt với những chạm khắc tinh xảo.

The chancel is the focal point of the church where important ceremonies take place.

Khu vực nhà thờ là điểm trung tâm của nhà thờ nơi diễn ra các buổi lễ quan trọng.

The stained glass windows in the chancel depict scenes from the Bible.

Các cửa sổ kính màu trong khu vực nhà thờ mô tả các cảnh từ Kinh Thánh.

The wedding party walked down the aisle towards the chancel.

Đám cưới đi xuống lối đi về phía khu vực nhà thờ.

The chancel is often adorned with fresh flowers for special occasions.

Khu vực nhà thờ thường được trang trí bằng hoa tươi cho những dịp đặc biệt.

The acoustics in the chancel amplify the sound of the choir's voices.

Tính chất âm học trong khu vực nhà thờ khuếch đại âm thanh của giọng hát hợp xướng.

The architecture of the chancel reflects the historical style of the church.

Kiến trúc của khu vực nhà thờ phản ánh phong cách lịch sử của nhà thờ.

Ví dụ thực tế

Then she saw them enter and proceed to the chancel and kneel; and the service seemed to go on.

Sau đó, cô ấy thấy họ bước vào và tiến đến khu vực chancel và quỳ lạy; và nghi lễ dường như vẫn tiếp diễn.

Nguồn: Returning Home

Or was the vault under the chancel of Gateshead Church an inviting bourne?

Hoặc có phải hầm mộ dưới khu vực chancel của nhà thờ Gateshead là một nơi đến hấp dẫn?

Nguồn: Jane Eyre (Original Version)

Chancel style jacket, it has a simple and elegant design style.

Áo khoác phong cách chancel, nó có kiểu dáng đơn giản và thanh lịch.

Nguồn: Presentation

He was standing with one hand on the chancel rail.

Anh ta đang đứng với một tay đặt trên lan can chancel.

Nguồn: The Gadfly (Original Version)

Montanelli took it from his hand, and, re-entering the chancel, laid it for a moment on the altar.

Montanelli lấy nó từ tay anh ta, và, quay lại khu vực chancel, đặt nó lên bàn thờ một lát.

Nguồn: The Gadfly (Original Version)

In the chancel, especially, everything was as clearly visible as by daylight.

Trong khu vực chancel, mọi thứ đều rõ ràng như ban ngày.

Nguồn: The Gadfly (Original Version)

Hearing a cautious step behind me, I glanced over my shoulder: one of the strangers—a gentleman, evidently—was advancing up the chancel.

Nghe thấy tiếng bước chân cẩn trọng sau lưng tôi, tôi liếc nhìn qua vai: một trong những người xa lạ—một quý ông, rõ ràng—đang tiến lên khu vực chancel.

Nguồn: Jane Eyre (Original Version)

You can now sit in the chancel, and look down the nave through the west arch, and through that far out to sea.

Bây giờ bạn có thể ngồi trong khu vực chancel và nhìn xuống nhà thờ qua vòm phía tây, và từ đó nhìn ra xa đến biển.

Nguồn: A pair of blue eyes (Part 2)

In the chancel the priests bent forward and whispered to one another; but the preacher went on speaking, and they held their peace.

Trong khu vực chancel, các thầy tư quỳ xuống và thì thầm với nhau; nhưng người rao giảng vẫn tiếp tục nói, và họ giữ im lặng.

Nguồn: The Gadfly (Original Version)

The clergy had come back from the sacristy, and were waiting in the chancel for him to descend; but he remained utterly motionless.

Các thầy tư đã trở lại từ phòng thánh và đang chờ đợi anh ta xuống khu vực chancel; nhưng anh ta vẫn hoàn toàn bất động.

Nguồn: The Gadfly (Original Version)

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay