| số nhiều | chanfrons |
heavy chanfron
mũ chanfron nặng
decorative chanfron
mũ chanfron trang trí
chanfron armor
áo giáp chanfron
bronze chanfron
mũ chanfron bằng đồng
chanfron design
thiết kế mũ chanfron
chanfron style
phong cách mũ chanfron
ornate chanfron
mũ chanfron lộng lẫy
chanfron detail
chi tiết mũ chanfron
chanfron feature
tính năng của mũ chanfron
chanfron craftsmanship
nghề thủ công mũ chanfron
the chanfron was beautifully decorated with intricate designs.
mũi chặn của chiến mã được trang trí đẹp mắt với những hoa văn phức tạp.
he placed the chanfron on the horse before the battle.
anh ta đặt mũi chặn lên ngựa trước trận chiến.
the knight's chanfron glimmered in the sunlight.
mũi chặn của hiệp sĩ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she admired the craftsmanship of the chanfron.
cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của mũi chặn.
the chanfron provided protection during the jousting tournament.
mũi chặn cung cấp sự bảo vệ trong giải đấu cưỡi ngựa.
in ancient times, a chanfron was essential for a warhorse.
vào thời cổ đại, một mũi chặn là điều cần thiết cho chiến mã.
he customized his chanfron to match his armor.
anh ta tùy chỉnh mũi chặn của mình để phù hợp với bộ giáp của mình.
the chanfron had a unique design that set it apart.
mũi chặn có thiết kế độc đáo khiến nó trở nên khác biệt.
she carefully polished the chanfron before the event.
cô ấy cẩn thận đánh bóng mũi chặn trước sự kiện.
the museum displayed an ancient chanfron from the medieval period.
bảo tàng trưng bày một mũi chặn cổ đại từ thời trung cổ.
heavy chanfron
mũ chanfron nặng
decorative chanfron
mũ chanfron trang trí
chanfron armor
áo giáp chanfron
bronze chanfron
mũ chanfron bằng đồng
chanfron design
thiết kế mũ chanfron
chanfron style
phong cách mũ chanfron
ornate chanfron
mũ chanfron lộng lẫy
chanfron detail
chi tiết mũ chanfron
chanfron feature
tính năng của mũ chanfron
chanfron craftsmanship
nghề thủ công mũ chanfron
the chanfron was beautifully decorated with intricate designs.
mũi chặn của chiến mã được trang trí đẹp mắt với những hoa văn phức tạp.
he placed the chanfron on the horse before the battle.
anh ta đặt mũi chặn lên ngựa trước trận chiến.
the knight's chanfron glimmered in the sunlight.
mũi chặn của hiệp sĩ lấp lánh dưới ánh nắng mặt trời.
she admired the craftsmanship of the chanfron.
cô ấy ngưỡng mộ sự khéo léo của mũi chặn.
the chanfron provided protection during the jousting tournament.
mũi chặn cung cấp sự bảo vệ trong giải đấu cưỡi ngựa.
in ancient times, a chanfron was essential for a warhorse.
vào thời cổ đại, một mũi chặn là điều cần thiết cho chiến mã.
he customized his chanfron to match his armor.
anh ta tùy chỉnh mũi chặn của mình để phù hợp với bộ giáp của mình.
the chanfron had a unique design that set it apart.
mũi chặn có thiết kế độc đáo khiến nó trở nên khác biệt.
she carefully polished the chanfron before the event.
cô ấy cẩn thận đánh bóng mũi chặn trước sự kiện.
the museum displayed an ancient chanfron from the medieval period.
bảo tàng trưng bày một mũi chặn cổ đại từ thời trung cổ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay