communication channels
kênh truyền thông
marketing channels
kênh marketing
distribution channels
kênh phân phối
channels of communication
kênh truyền thông
media channels
kênh truyền thông
news channels
kênh tin tức
digital channels
kênh số
sales channels
kênh bán hàng
through official channels
thông qua các kênh chính thức
communication through channels
truyền thông qua các kênh
the company uses multiple distribution channels to reach customers worldwide.
Công ty sử dụng nhiều kênh phân phối khác nhau để tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới.
we should communicate through official channels to ensure accuracy.
Chúng ta nên giao tiếp qua các kênh chính thức để đảm bảo tính chính xác.
the tv channels offer a variety of educational programs for children.
Các kênh truyền hình cung cấp nhiều chương trình giáo dục dành cho trẻ em.
the marketing team is exploring new digital channels to expand their reach.
Đội ngũ marketing đang khám phá các kênh kỹ thuật số mới để mở rộng phạm vi tiếp cận.
diplomatic channels remain open between the two countries despite tensions.
Các kênh ngoại giao vẫn mở giữa hai quốc gia bất chấp căng thẳng.
you should report any issues through the proper administrative channels.
Bạn nên báo cáo bất kỳ vấn đề nào qua các kênh hành chính phù hợp.
the radio channel plays classic rock music throughout the day.
Kênh radio phát nhạc rock cổ điển suốt cả ngày.
the news channel provides 24-hour coverage of global events.
Kênh tin tức cung cấp thông tin 24 giờ về các sự kiện toàn cầu.
they switched to a different communication channel for the project.
Họ đã chuyển sang một kênh liên lạc khác cho dự án.
the factory uses several sales channels including online and retail stores.
Nhà máy sử dụng nhiều kênh bán hàng khác nhau, bao gồm cả trực tuyến và cửa hàng bán lẻ.
the cable provider offers over 200 channels in their basic package.
Nhà cung cấp cáp cung cấp hơn 200 kênh trong gói cơ bản của họ.
we need to diversify our distribution channels to reduce risk.
Chúng ta cần đa dạng hóa các kênh phân phối của mình để giảm thiểu rủi ro.
the television channel features documentaries about wildlife and nature.
Kênh truyền hình có các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã và thiên nhiên.
communication channels
kênh truyền thông
marketing channels
kênh marketing
distribution channels
kênh phân phối
channels of communication
kênh truyền thông
media channels
kênh truyền thông
news channels
kênh tin tức
digital channels
kênh số
sales channels
kênh bán hàng
through official channels
thông qua các kênh chính thức
communication through channels
truyền thông qua các kênh
the company uses multiple distribution channels to reach customers worldwide.
Công ty sử dụng nhiều kênh phân phối khác nhau để tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới.
we should communicate through official channels to ensure accuracy.
Chúng ta nên giao tiếp qua các kênh chính thức để đảm bảo tính chính xác.
the tv channels offer a variety of educational programs for children.
Các kênh truyền hình cung cấp nhiều chương trình giáo dục dành cho trẻ em.
the marketing team is exploring new digital channels to expand their reach.
Đội ngũ marketing đang khám phá các kênh kỹ thuật số mới để mở rộng phạm vi tiếp cận.
diplomatic channels remain open between the two countries despite tensions.
Các kênh ngoại giao vẫn mở giữa hai quốc gia bất chấp căng thẳng.
you should report any issues through the proper administrative channels.
Bạn nên báo cáo bất kỳ vấn đề nào qua các kênh hành chính phù hợp.
the radio channel plays classic rock music throughout the day.
Kênh radio phát nhạc rock cổ điển suốt cả ngày.
the news channel provides 24-hour coverage of global events.
Kênh tin tức cung cấp thông tin 24 giờ về các sự kiện toàn cầu.
they switched to a different communication channel for the project.
Họ đã chuyển sang một kênh liên lạc khác cho dự án.
the factory uses several sales channels including online and retail stores.
Nhà máy sử dụng nhiều kênh bán hàng khác nhau, bao gồm cả trực tuyến và cửa hàng bán lẻ.
the cable provider offers over 200 channels in their basic package.
Nhà cung cấp cáp cung cấp hơn 200 kênh trong gói cơ bản của họ.
we need to diversify our distribution channels to reduce risk.
Chúng ta cần đa dạng hóa các kênh phân phối của mình để giảm thiểu rủi ro.
the television channel features documentaries about wildlife and nature.
Kênh truyền hình có các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã và thiên nhiên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay