channelss

[Mỹ]/ˈtʃænlz/
[Anh]/ˈtʃænlz/

Dịch

n. đoạn đường hoặc lối đi cho phép di chuyển hoặc giao tiếp giữa các điểm; kênh đào nhân tạo hoặc máng dẫn nước để dẫn nước; đường hầm ngầm dùng để vận chuyển hoặc tiện ích; băng tần phát sóng cho chương trình truyền hình hoặc radio; bản nhạc riêng biệt trong bản ghi âm.

Cụm từ & Cách kết hợp

communication channels

kênh truyền thông

marketing channels

kênh marketing

distribution channels

kênh phân phối

channels of communication

kênh truyền thông

media channels

kênh truyền thông

news channels

kênh tin tức

digital channels

kênh số

sales channels

kênh bán hàng

through official channels

thông qua các kênh chính thức

communication through channels

truyền thông qua các kênh

Câu ví dụ

the company uses multiple distribution channels to reach customers worldwide.

Công ty sử dụng nhiều kênh phân phối khác nhau để tiếp cận khách hàng trên toàn thế giới.

we should communicate through official channels to ensure accuracy.

Chúng ta nên giao tiếp qua các kênh chính thức để đảm bảo tính chính xác.

the tv channels offer a variety of educational programs for children.

Các kênh truyền hình cung cấp nhiều chương trình giáo dục dành cho trẻ em.

the marketing team is exploring new digital channels to expand their reach.

Đội ngũ marketing đang khám phá các kênh kỹ thuật số mới để mở rộng phạm vi tiếp cận.

diplomatic channels remain open between the two countries despite tensions.

Các kênh ngoại giao vẫn mở giữa hai quốc gia bất chấp căng thẳng.

you should report any issues through the proper administrative channels.

Bạn nên báo cáo bất kỳ vấn đề nào qua các kênh hành chính phù hợp.

the radio channel plays classic rock music throughout the day.

Kênh radio phát nhạc rock cổ điển suốt cả ngày.

the news channel provides 24-hour coverage of global events.

Kênh tin tức cung cấp thông tin 24 giờ về các sự kiện toàn cầu.

they switched to a different communication channel for the project.

Họ đã chuyển sang một kênh liên lạc khác cho dự án.

the factory uses several sales channels including online and retail stores.

Nhà máy sử dụng nhiều kênh bán hàng khác nhau, bao gồm cả trực tuyến và cửa hàng bán lẻ.

the cable provider offers over 200 channels in their basic package.

Nhà cung cấp cáp cung cấp hơn 200 kênh trong gói cơ bản của họ.

we need to diversify our distribution channels to reduce risk.

Chúng ta cần đa dạng hóa các kênh phân phối của mình để giảm thiểu rủi ro.

the television channel features documentaries about wildlife and nature.

Kênh truyền hình có các bộ phim tài liệu về động vật hoang dã và thiên nhiên.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay