desert chaparrals
các bụi rậm sa mạc
coastal chaparrals
các bụi rậm ven biển
fire chaparrals
các bụi rậm cháy
native chaparrals
các bụi rậm bản địa
chaparrals ecosystem
hệ sinh thái bụi rậm
chaparrals habitat
môi trường sống của bụi rậm
chaparrals species
loài bụi rậm
chaparrals regions
các vùng bụi rậm
chaparrals plants
thực vật bụi rậm
chaparrals wildlife
động vật hoang dã bụi rậm
chaparrals are home to diverse wildlife.
các bụi rậm là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
many plants in chaparrals are drought-resistant.
nhiều loại thực vật trong các bụi rậm có khả năng chịu hạn.
chaparrals can be found in mediterranean climates.
các bụi rậm có thể được tìm thấy ở vùng khí hậu Địa Trung Hải.
fire plays a crucial role in chaparral ecosystems.
cháy đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái bụi rậm.
chaparrals often experience seasonal droughts.
các bụi rậm thường xuyên trải qua hạn hán theo mùa.
animals adapt to life in chaparrals.
động vật thích nghi với cuộc sống trong các bụi rậm.
hiking through chaparrals can be challenging.
đi bộ đường dài xuyên qua các bụi rậm có thể là một thử thách.
chaparrals provide important habitats for birds.
các bụi rậm cung cấp môi trường sống quan trọng cho chim.
many chaparrals have thick, woody shrubs.
nhiều bụi rậm có các cây bụi gỗ dày.
chaparrals are often found in hilly regions.
các bụi rậm thường được tìm thấy ở các vùng đồi núi.
desert chaparrals
các bụi rậm sa mạc
coastal chaparrals
các bụi rậm ven biển
fire chaparrals
các bụi rậm cháy
native chaparrals
các bụi rậm bản địa
chaparrals ecosystem
hệ sinh thái bụi rậm
chaparrals habitat
môi trường sống của bụi rậm
chaparrals species
loài bụi rậm
chaparrals regions
các vùng bụi rậm
chaparrals plants
thực vật bụi rậm
chaparrals wildlife
động vật hoang dã bụi rậm
chaparrals are home to diverse wildlife.
các bụi rậm là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.
many plants in chaparrals are drought-resistant.
nhiều loại thực vật trong các bụi rậm có khả năng chịu hạn.
chaparrals can be found in mediterranean climates.
các bụi rậm có thể được tìm thấy ở vùng khí hậu Địa Trung Hải.
fire plays a crucial role in chaparral ecosystems.
cháy đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái bụi rậm.
chaparrals often experience seasonal droughts.
các bụi rậm thường xuyên trải qua hạn hán theo mùa.
animals adapt to life in chaparrals.
động vật thích nghi với cuộc sống trong các bụi rậm.
hiking through chaparrals can be challenging.
đi bộ đường dài xuyên qua các bụi rậm có thể là một thử thách.
chaparrals provide important habitats for birds.
các bụi rậm cung cấp môi trường sống quan trọng cho chim.
many chaparrals have thick, woody shrubs.
nhiều bụi rậm có các cây bụi gỗ dày.
chaparrals are often found in hilly regions.
các bụi rậm thường được tìm thấy ở các vùng đồi núi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay