chaparrals

[US]/ʃəˈpærəl/
[UK]/ʃəˈpærəlz/

Translation

n. Một loại thảm thực vật bụi ở miền Tây Hoa Kỳ, đặc trưng bởi các bụi cây và cỏ chịu hạn.; The Dallas Chaparrals, một đội bóng rổ chuyên nghiệp trước đây có trụ sở tại Texas.

Phrases & Collocations

desert chaparrals

các bụi rậm sa mạc

coastal chaparrals

các bụi rậm ven biển

fire chaparrals

các bụi rậm cháy

native chaparrals

các bụi rậm bản địa

chaparrals ecosystem

hệ sinh thái bụi rậm

chaparrals habitat

môi trường sống của bụi rậm

chaparrals species

loài bụi rậm

chaparrals regions

các vùng bụi rậm

chaparrals plants

thực vật bụi rậm

chaparrals wildlife

động vật hoang dã bụi rậm

Example Sentences

chaparrals are home to diverse wildlife.

các bụi rậm là nơi sinh sống của nhiều loài động vật hoang dã.

many plants in chaparrals are drought-resistant.

nhiều loại thực vật trong các bụi rậm có khả năng chịu hạn.

chaparrals can be found in mediterranean climates.

các bụi rậm có thể được tìm thấy ở vùng khí hậu Địa Trung Hải.

fire plays a crucial role in chaparral ecosystems.

cháy đóng vai trò quan trọng trong các hệ sinh thái bụi rậm.

chaparrals often experience seasonal droughts.

các bụi rậm thường xuyên trải qua hạn hán theo mùa.

animals adapt to life in chaparrals.

động vật thích nghi với cuộc sống trong các bụi rậm.

hiking through chaparrals can be challenging.

đi bộ đường dài xuyên qua các bụi rậm có thể là một thử thách.

chaparrals provide important habitats for birds.

các bụi rậm cung cấp môi trường sống quan trọng cho chim.

many chaparrals have thick, woody shrubs.

nhiều bụi rậm có các cây bụi gỗ dày.

chaparrals are often found in hilly regions.

các bụi rậm thường được tìm thấy ở các vùng đồi núi.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now