chapped lips
môi nứt nẻ
chapped skin
da nứt nẻ
chapped hands
bàn tay nứt nẻ
chapped nose
mũi nứt nẻ
chapped feet
bàn chân nứt nẻ
chapped throat
họng nứt nẻ
chapped fingers
ngón tay nứt nẻ
chapped cheeks
gò má nứt nẻ
chapped area
vùng da nứt nẻ
chapped patches
vết nứt nẻ
my lips are chapped from the cold weather.
Khuôn miệng của tôi bị nứt nẻ do thời tiết lạnh.
she applied lip balm to soothe her chapped lips.
Cô ấy thoa son dưỡng để làm dịu môi bị nứt nẻ của mình.
chapped skin can be very uncomfortable.
Da bị nứt nẻ có thể rất khó chịu.
he always suffers from chapped hands in winter.
Anh ấy luôn bị nứt nẻ tay vào mùa đông.
drinking plenty of water helps prevent chapped lips.
Uống nhiều nước giúp ngăn ngừa môi bị nứt nẻ.
she noticed her chapped skin after spending all day outside.
Cô ấy nhận thấy làn da bị nứt nẻ của mình sau khi dành cả ngày bên ngoài.
chapped heels can be painful if not treated properly.
Gót chân bị nứt nẻ có thể rất đau nếu không được điều trị đúng cách.
using a good moisturizer can help with chapped skin.
Sử dụng kem dưỡng ẩm tốt có thể giúp cải thiện tình trạng da bị nứt nẻ.
after the hike, his lips were chapped and sore.
Sau chuyến đi bộ đường dài, môi anh ấy bị nứt nẻ và đau.
she kept her hands moisturized to avoid chapped skin.
Cô ấy giữ cho đôi tay luôn được dưỡng ẩm để tránh bị nứt nẻ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay