charinesses of trust
sự thận trọng khi tin tưởng
charinesses in sharing
sự thận trọng khi chia sẻ
charinesses towards strangers
sự thận trọng với người lạ
charinesses about risks
sự thận trọng về rủi ro
charinesses in investment
sự thận trọng trong đầu tư
charinesses with opinions
sự thận trọng với ý kiến
charinesses of emotions
sự thận trọng với cảm xúc
charinesses in relationships
sự thận trọng trong các mối quan hệ
charinesses of decisions
sự thận trọng về các quyết định
charinesses in communication
sự thận trọng trong giao tiếp
his charinesses in spending money often surprises his friends.
Sự thận trọng của anh ấy khi tiêu tiền thường khiến bạn bè ngạc nhiên.
she approached the project with charinesses to avoid any mistakes.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự thận trọng để tránh bất kỳ sai lầm nào.
the charinesses of the investors led to a more secure investment.
Sự thận trọng của các nhà đầu tư dẫn đến một khoản đầu tư an toàn hơn.
his charinesses in relationships made it hard for him to connect with others.
Sự thận trọng của anh ấy trong các mối quan hệ khiến anh ấy khó kết nối với người khác.
they showed charinesses in their decision-making process.
Họ thể hiện sự thận trọng trong quá trình ra quyết định của mình.
her charinesses about sharing personal information is understandable.
Sự thận trọng của cô ấy về việc chia sẻ thông tin cá nhân là dễ hiểu.
the charinesses of the team helped them avoid potential pitfalls.
Sự thận trọng của nhóm đã giúp họ tránh những rắc rối tiềm ẩn.
with charinesses in mind, they planned their travel itinerary carefully.
Với sự thận trọng trong tâm trí, họ đã lên kế hoạch cho hành trình đi lại của mình một cách cẩn thận.
his charinesses in handling sensitive topics often leads to misunderstandings.
Sự thận trọng của anh ấy khi xử lý các chủ đề nhạy cảm thường dẫn đến những hiểu lầm.
her charinesses towards new experiences made her miss out on fun.
Sự thận trọng của cô ấy đối với những trải nghiệm mới khiến cô ấy bỏ lỡ niềm vui.
charinesses of trust
sự thận trọng khi tin tưởng
charinesses in sharing
sự thận trọng khi chia sẻ
charinesses towards strangers
sự thận trọng với người lạ
charinesses about risks
sự thận trọng về rủi ro
charinesses in investment
sự thận trọng trong đầu tư
charinesses with opinions
sự thận trọng với ý kiến
charinesses of emotions
sự thận trọng với cảm xúc
charinesses in relationships
sự thận trọng trong các mối quan hệ
charinesses of decisions
sự thận trọng về các quyết định
charinesses in communication
sự thận trọng trong giao tiếp
his charinesses in spending money often surprises his friends.
Sự thận trọng của anh ấy khi tiêu tiền thường khiến bạn bè ngạc nhiên.
she approached the project with charinesses to avoid any mistakes.
Cô ấy tiếp cận dự án với sự thận trọng để tránh bất kỳ sai lầm nào.
the charinesses of the investors led to a more secure investment.
Sự thận trọng của các nhà đầu tư dẫn đến một khoản đầu tư an toàn hơn.
his charinesses in relationships made it hard for him to connect with others.
Sự thận trọng của anh ấy trong các mối quan hệ khiến anh ấy khó kết nối với người khác.
they showed charinesses in their decision-making process.
Họ thể hiện sự thận trọng trong quá trình ra quyết định của mình.
her charinesses about sharing personal information is understandable.
Sự thận trọng của cô ấy về việc chia sẻ thông tin cá nhân là dễ hiểu.
the charinesses of the team helped them avoid potential pitfalls.
Sự thận trọng của nhóm đã giúp họ tránh những rắc rối tiềm ẩn.
with charinesses in mind, they planned their travel itinerary carefully.
Với sự thận trọng trong tâm trí, họ đã lên kế hoạch cho hành trình đi lại của mình một cách cẩn thận.
his charinesses in handling sensitive topics often leads to misunderstandings.
Sự thận trọng của anh ấy khi xử lý các chủ đề nhạy cảm thường dẫn đến những hiểu lầm.
her charinesses towards new experiences made her miss out on fun.
Sự thận trọng của cô ấy đối với những trải nghiệm mới khiến cô ấy bỏ lỡ niềm vui.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay