charis greeting
Vietnamese_translation
charis blessing
Vietnamese_translation
charis gift
Vietnamese_translation
dear charis
Vietnamese_translation
charis grace
Vietnamese_translation
with charis
Vietnamese_translation
charis name
Vietnamese_translation
charis love
Vietnamese_translation
holy charis
Vietnamese_translation
charis peace
Vietnamese_translation
she has natural charis that draws people to her.
Cô ấy có vẻ đẹp tự nhiên thu hút mọi người đến với mình.
the leader's personal charis inspired the whole team.
Vẻ đẹp cá nhân của người lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đội nhóm.
his magnetic charis made him popular at parties.
Vẻ đẹp quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các bữa tiệc.
the politician's charis appeal won many voters.
Vẻ đẹp của chính trị gia đã chinh phục được nhiều cử tri.
the charis factor helped her succeed in sales.
Yếu tố vẻ đẹp đã giúp cô ấy thành công trong lĩnh vực bán hàng.
she knows how to exude charis in interviews.
Cô ấy biết cách thể hiện vẻ đẹp trong các cuộc phỏng vấn.
some people simply possess more charis than others.
Một số người đơn giản chỉ sở hữu vẻ đẹp hơn người khác.
charis and confidence go hand in hand.
Vẻ đẹp và sự tự tin đi đôi với nhau.
the actor's charis lights up the screen.
Vẻ đẹp của diễn viên làm sáng lên màn hình.
good communication can enhance your charis.
Giao tiếp tốt có thể làm tăng vẻ đẹp của bạn.
charis cannot replace hard work entirely.
Vẻ đẹp không thể thay thế hoàn toàn sự nỗ lực.
he uses his charis to influence others.
Anh ấy sử dụng vẻ đẹp của mình để ảnh hưởng đến người khác.
charis greeting
Vietnamese_translation
charis blessing
Vietnamese_translation
charis gift
Vietnamese_translation
dear charis
Vietnamese_translation
charis grace
Vietnamese_translation
with charis
Vietnamese_translation
charis name
Vietnamese_translation
charis love
Vietnamese_translation
holy charis
Vietnamese_translation
charis peace
Vietnamese_translation
she has natural charis that draws people to her.
Cô ấy có vẻ đẹp tự nhiên thu hút mọi người đến với mình.
the leader's personal charis inspired the whole team.
Vẻ đẹp cá nhân của người lãnh đạo đã truyền cảm hứng cho toàn bộ đội nhóm.
his magnetic charis made him popular at parties.
Vẻ đẹp quyến rũ của anh ấy khiến anh ấy trở nên nổi tiếng tại các bữa tiệc.
the politician's charis appeal won many voters.
Vẻ đẹp của chính trị gia đã chinh phục được nhiều cử tri.
the charis factor helped her succeed in sales.
Yếu tố vẻ đẹp đã giúp cô ấy thành công trong lĩnh vực bán hàng.
she knows how to exude charis in interviews.
Cô ấy biết cách thể hiện vẻ đẹp trong các cuộc phỏng vấn.
some people simply possess more charis than others.
Một số người đơn giản chỉ sở hữu vẻ đẹp hơn người khác.
charis and confidence go hand in hand.
Vẻ đẹp và sự tự tin đi đôi với nhau.
the actor's charis lights up the screen.
Vẻ đẹp của diễn viên làm sáng lên màn hình.
good communication can enhance your charis.
Giao tiếp tốt có thể làm tăng vẻ đẹp của bạn.
charis cannot replace hard work entirely.
Vẻ đẹp không thể thay thế hoàn toàn sự nỗ lực.
he uses his charis to influence others.
Anh ấy sử dụng vẻ đẹp của mình để ảnh hưởng đến người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay