charla

[Mỹ]/ˈtʃɑːlə/
[Anh]/ˈtʃɑːrlə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

charla session

Vietnamese_translation

morning charla

Vietnamese_translation

quick charla

Vietnamese_translation

charla break

Vietnamese_translation

charla time

Vietnamese_translation

having a charla

Vietnamese_translation

charla meeting

Vietnamese_translation

charla con

Vietnamese_translation

charla later

Vietnamese_translation

informal charla

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

we had a nice charla over coffee.

Chúng tôi đã có một cuộc trò chuyện thân mật bên tách cà phê.

the morning charla helped us plan the day.

Cuộc trò chuyện buổi sáng giúp chúng tôi lên kế hoạch cho cả ngày.

let's join the charla about new projects.

Hãy tham gia cuộc trò chuyện về các dự án mới.

she leads a weekly charla session for the team.

Cô ấy điều hành một buổi trò chuyện hàng tuần cho nhóm.

the charla topic today is workplace culture.

Chủ đề của cuộc trò chuyện hôm nay là văn hóa nơi làm việc.

i enjoyed our casual charla about hobbies.

Tôi rất thích cuộc trò chuyện thoải mái của chúng ta về sở thích.

the charla ended on a positive note.

Cuộc trò chuyện kết thúc với một nốt tích cực.

we need a quick charla before the meeting.

Chúng ta cần một cuộc trò chuyện nhanh chóng trước cuộc họp.

the virtual charla connected team members across regions.

Cuộc trò chuyện ảo kết nối các thành viên trong nhóm trên khắp các vùng.

our charla partner helped us resolve the issue.

Đối tác trò chuyện của chúng tôi đã giúp chúng tôi giải quyết vấn đề.

the group charla generated many creative ideas.

Cuộc trò chuyện nhóm đã tạo ra nhiều ý tưởng sáng tạo.

let's schedule a charla for next week.

Hãy lên lịch một cuộc trò chuyện cho tuần tới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay