charlestonian

[Mỹ]/ˌtʃɑːlstəˈniən/
[Anh]/ˌtʃɑːrlstəˈniən/

Dịch

n. một người đến từ Charleston, đặc biệt là Charleston, Nam Carolina hoặc Charleston, Tây Virginia, thủ đô của Tây Virginia
Các dạng của từ
số nhiềucharlestonians

Cụm từ & Cách kết hợp

the charlestonian

Vietnamese_translation

a charlestonian

Vietnamese_translation

old charlestonian

Vietnamese_translation

true charlestonian

Vietnamese_translation

charlestonian hospitality

Vietnamese_translation

fellow charlestonian

Vietnamese_translation

charlestonian accent

Vietnamese_translation

lifelong charlestonian

Vietnamese_translation

charlestonian charm

Vietnamese_translation

proud charlestonian

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the charlestonian accent is famous for its melodic quality.

Phong cách phát âm của người Charleston nổi tiếng với chất giọng mang tính nhạc.

charlestonian hospitality is known throughout the south.

Tinh thần hiếu khách của người Charleston được biết đến khắp miền Nam.

many charlestonians take pride in their historic architecture.

Rất nhiều người Charleston tự hào về kiến trúc lịch sử của họ.

the charlestonian cuisine blends southern and lowcountry flavors.

Ẩm thực của người Charleston kết hợp giữa phong vị miền Nam và vùng Lowcountry.

a true charlestonian never forgets their roots.

Một người Charleston chân chính sẽ không bao giờ quên cội nguồn của mình.

charlestonian traditions are celebrated during the annual festival.

Các truyền thống của người Charleston được tôn vinh trong lễ hội hàng năm.

the charlestonian community gathers at the harbor on weekends.

Đại gia đình người Charleston thường tụ họp tại cảng vào cuối tuần.

charlestonian art reflects the city's rich history.

Nghệ thuật của người Charleston phản ánh lịch sử phong phú của thành phố.

visitors are charmed by the charlestonian way of life.

Khách du lịch bị thu hút bởi lối sống của người Charleston.

the charlestonian dialect has unique characteristics.

Phương ngữ của người Charleston có những đặc điểm riêng biệt.

charlestonian music can be heard in every corner of the city.

Âm nhạc của người Charleston có thể được nghe thấy ở mọi ngóc ngách của thành phố.

the charlestonian spirit embodies warmth and resilience.

Tinh thần của người Charleston thể hiện sự ấm áp và kiên cường.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay