charlocks

[Mỹ]/ˈtʃɑːr.lɒks/
[Anh]/ˈkʰɑːrləks/

Dịch

n. Một loại cây cải dại.

Cụm từ & Cách kết hợp

charlocks in bloom

hoa tam giác mạch

charlocks field

đồng tam giác mạch

charlocks garden

vườn tam giác mạch

charlocks season

mùa tam giác mạch

charlocks oil

dầu tam giác mạch

charlocks flowers

hoa tam giác mạch

charlocks plants

cây tam giác mạch

charlocks landscape

khung cảnh tam giác mạch

charlocks fields

các cánh đồng tam giác mạch

charlocks harvest

mùa gặt tam giác mạch

Câu ví dụ

charlocks are often mistaken for mustard plants.

Cải mèo thường bị nhầm lẫn với cây mù tạt.

in spring, charlocks bloom beautifully in the fields.

Vào mùa xuân, cải mèo nở rộ và đẹp mắt trên các cánh đồng.

farmers sometimes use charlocks as a cover crop.

Nông dân đôi khi sử dụng cải mèo làm cây che phủ.

charlocks can attract beneficial insects to the garden.

Cải mèo có thể thu hút các loài côn trùng có lợi cho vườn.

many people enjoy the taste of charlocks in salads.

Nhiều người thích hương vị của cải mèo trong các món salad.

charlocks are a sign of fertile soil in the area.

Cải mèo là dấu hiệu của đất đai màu mỡ trong khu vực.

some gardeners consider charlocks a weed.

Một số người làm vườn coi cải mèo là một loại cỏ dại.

charlocks can spread quickly if not managed properly.

Cải mèo có thể lan rộng nhanh chóng nếu không được quản lý đúng cách.

in ancient times, charlocks were used for medicinal purposes.

Trong thời cổ đại, cải mèo được sử dụng cho mục đích chữa bệnh.

charlocks can add a vibrant color to your garden.

Cải mèo có thể thêm màu sắc tươi sáng cho khu vườn của bạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay