charnu

[Mỹ]//'ʃɑːnuː//
[Anh]//'ʃɑːrnuː//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

charnu heavily

charnued yesterday

charnuing now

the charnus

charnu immediately

charnued completely

charnuing frequently

these charnus

charnu today

charnued already

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay