chasse à courre
chasse à courre
chasse aux trésors
chasse tìm kho báu
chasse d'eau
xả nước
chasse gardée
chỗ kín
chasse à l'homme
chạy bắt người
chasse sous-marine
đánh bắt cá dưới nước
chasse au volant
chạy đuổi theo xe
chasse aux papillons
chạy bắt bướm
chasse à l'ours
chạy bắt gấu
chasse au gibier
đi săn thú
they decided to go on a chasse for the weekend.
họ đã quyết định đi săn vào cuối tuần.
he has a passion for chasse and spends every holiday hunting.
anh ấy có đam mê với săn bắn và dành mọi kỳ nghỉ để đi săn.
the chasse was successful, and they brought home plenty of game.
chuyến săn bắn rất thành công và họ đã mang về rất nhiều thú rừng.
she joined a local chasse club to meet other enthusiasts.
cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ săn bắn địa phương để gặp gỡ những người đam mê khác.
chasse requires patience and skill to be successful.
săn bắn đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng để thành công.
he learned the art of chasse from his grandfather.
anh ấy đã học được nghệ thuật săn bắn từ ông nội của mình.
the thrill of the chasse kept them coming back year after year.
cảm giác hồi hộp của chuyến săn bắn khiến họ năm nào cũng quay lại.
they shared stories of their best chasse experiences around the campfire.
họ chia sẻ những câu chuyện về những trải nghiệm săn bắn tốt nhất của họ bên đống lửa.
chasse can be a great way to connect with nature.
săn bắn có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
before the chasse, they checked their equipment to ensure everything was ready.
trước khi đi săn, họ đã kiểm tra thiết bị của mình để đảm bảo mọi thứ đều sẵn sàng.
chasse à courre
chasse à courre
chasse aux trésors
chasse tìm kho báu
chasse d'eau
xả nước
chasse gardée
chỗ kín
chasse à l'homme
chạy bắt người
chasse sous-marine
đánh bắt cá dưới nước
chasse au volant
chạy đuổi theo xe
chasse aux papillons
chạy bắt bướm
chasse à l'ours
chạy bắt gấu
chasse au gibier
đi săn thú
they decided to go on a chasse for the weekend.
họ đã quyết định đi săn vào cuối tuần.
he has a passion for chasse and spends every holiday hunting.
anh ấy có đam mê với săn bắn và dành mọi kỳ nghỉ để đi săn.
the chasse was successful, and they brought home plenty of game.
chuyến săn bắn rất thành công và họ đã mang về rất nhiều thú rừng.
she joined a local chasse club to meet other enthusiasts.
cô ấy đã tham gia một câu lạc bộ săn bắn địa phương để gặp gỡ những người đam mê khác.
chasse requires patience and skill to be successful.
săn bắn đòi hỏi sự kiên nhẫn và kỹ năng để thành công.
he learned the art of chasse from his grandfather.
anh ấy đã học được nghệ thuật săn bắn từ ông nội của mình.
the thrill of the chasse kept them coming back year after year.
cảm giác hồi hộp của chuyến săn bắn khiến họ năm nào cũng quay lại.
they shared stories of their best chasse experiences around the campfire.
họ chia sẻ những câu chuyện về những trải nghiệm săn bắn tốt nhất của họ bên đống lửa.
chasse can be a great way to connect with nature.
săn bắn có thể là một cách tuyệt vời để kết nối với thiên nhiên.
before the chasse, they checked their equipment to ensure everything was ready.
trước khi đi săn, họ đã kiểm tra thiết bị của mình để đảm bảo mọi thứ đều sẵn sàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay