strict chastisers
người trừng phạt nghiêm khắc
harsh chastisers
những người trừng phạt nghiêm khắc
fair chastisers
những người trừng phạt công bằng
moral chastisers
những người trừng phạt có đạo đức
effective chastisers
những người trừng phạt hiệu quả
responsible chastisers
những người trừng phạt có trách nhiệm
public chastisers
những người trừng phạt công khai
harshest chastisers
những người trừng phạt nghiêm khắc nhất
notable chastisers
những người trừng phạt đáng chú ý
historical chastisers
những người trừng phạt lịch sử
chastisers often believe in strict discipline.
Những người trừng phạt thường tin vào kỷ luật nghiêm khắc.
parents can be the chastisers of their children.
Phụ huynh có thể là những người trừng phạt con cái của họ.
some chastisers use harsh methods to enforce rules.
Một số người trừng phạt sử dụng các phương pháp khắc nghiệt để thực thi các quy tắc.
chastisers may not always consider the feelings of others.
Những người trừng phạt có thể không luôn luôn xem xét cảm xúc của người khác.
in some cultures, chastisers are respected figures.
Ở một số nền văn hóa, những người trừng phạt được coi là những nhân vật đáng kính.
chastisers often face criticism for their methods.
Những người trừng phạt thường phải đối mặt với những lời chỉ trích về phương pháp của họ.
teachers can act as chastisers in the classroom.
Giáo viên có thể đóng vai trò là những người trừng phạt trong lớp học.
chastisers may believe that tough love is necessary.
Những người trừng phạt có thể tin rằng tình yêu nghiêm khắc là cần thiết.
some view chastisers as necessary for maintaining order.
Một số người coi những người trừng phạt là cần thiết để duy trì trật tự.
chastisers can sometimes create resentment in others.
Những người trừng phạt đôi khi có thể tạo ra sự oán giận ở người khác.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay