punishers

[Mỹ]/[ˈpʌnɪʃəz]/
[Anh]/[ˈpʌnɪʃərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. những người trừng phạt ai đó; một người hoặc nhóm người thi hành hình phạt; người thực thi các quy tắc hoặc luật lệ.

Cụm từ & Cách kết hợp

brutal punishers

Những người trừng phạt tàn bạo

punishers arrived

Những người trừng phạt đã đến

vigilante punishers

Những người trừng phạt tự xử

fear punishers

Những người trừng phạt đáng sợ

punishers' role

Vai trò của những người trừng phạt

punishers sought

Tìm kiếm những người trừng phạt

relentless punishers

Những người trừng phạt không khoan nhượng

punishers' justice

Công lý của những người trừng phạt

Câu ví dụ

the police acted as punishers, bringing the criminals to justice.

cảnh sát hành động như những người trừng phạt, đưa những kẻ phạm tội ra trước công lý.

in the story, the vengeful spirits were portrayed as relentless punishers.

trong câu chuyện, những linh hồn báo thù được miêu tả là những người trừng phạt không khoan nhượng.

the court appointed impartial punishers to oversee the trial fairly.

tòa án bổ nhiệm những người trừng phạt không tư vị để giám sát xét xử một cách công bằng.

historically, many societies had designated punishers for maintaining order.

lịch sử cho thấy nhiều xã hội đã chỉ định những người trừng phạt để duy trì trật tự.

the system of justice relies on punishers to enforce the law.

hệ thống công lý dựa vào những người trừng phạt để thực thi pháp luật.

some view the government as the ultimate punishers in a nation.

một số người coi chính phủ là những người trừng phạt tối cao trong một quốc gia.

the novel explores the psychological toll on those who are punishers.

tiểu thuyết khám phá những ảnh hưởng tâm lý lên những người làm người trừng phạt.

are the parents punishers when disciplining their children?

phải chăng cha mẹ là những người trừng phạt khi dạy dỗ con cái của họ?

the role of punishers has evolved throughout human history.

vai trò của những người trừng phạt đã phát triển trong suốt lịch sử nhân loại.

the community needs effective punishers to deter crime.

cộng đồng cần những người trừng phạt hiệu quả để ngăn chặn tội phạm.

the play depicts the moral dilemmas faced by the punishers.

vở kịch mô tả những trăn trở về mặt đạo đức mà những người trừng phạt phải đối mặt.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay