brutal punishers
Những người trừng phạt tàn bạo
punishers arrived
Những người trừng phạt đã đến
vigilante punishers
Những người trừng phạt tự xử
fear punishers
Những người trừng phạt đáng sợ
punishers' role
Vai trò của những người trừng phạt
punishers sought
Tìm kiếm những người trừng phạt
relentless punishers
Những người trừng phạt không khoan nhượng
punishers' justice
Công lý của những người trừng phạt
the police acted as punishers, bringing the criminals to justice.
cảnh sát hành động như những người trừng phạt, đưa những kẻ phạm tội ra trước công lý.
in the story, the vengeful spirits were portrayed as relentless punishers.
trong câu chuyện, những linh hồn báo thù được miêu tả là những người trừng phạt không khoan nhượng.
the court appointed impartial punishers to oversee the trial fairly.
tòa án bổ nhiệm những người trừng phạt không tư vị để giám sát xét xử một cách công bằng.
historically, many societies had designated punishers for maintaining order.
lịch sử cho thấy nhiều xã hội đã chỉ định những người trừng phạt để duy trì trật tự.
the system of justice relies on punishers to enforce the law.
hệ thống công lý dựa vào những người trừng phạt để thực thi pháp luật.
some view the government as the ultimate punishers in a nation.
một số người coi chính phủ là những người trừng phạt tối cao trong một quốc gia.
the novel explores the psychological toll on those who are punishers.
tiểu thuyết khám phá những ảnh hưởng tâm lý lên những người làm người trừng phạt.
are the parents punishers when disciplining their children?
phải chăng cha mẹ là những người trừng phạt khi dạy dỗ con cái của họ?
the role of punishers has evolved throughout human history.
vai trò của những người trừng phạt đã phát triển trong suốt lịch sử nhân loại.
the community needs effective punishers to deter crime.
cộng đồng cần những người trừng phạt hiệu quả để ngăn chặn tội phạm.
the play depicts the moral dilemmas faced by the punishers.
vở kịch mô tả những trăn trở về mặt đạo đức mà những người trừng phạt phải đối mặt.
brutal punishers
Những người trừng phạt tàn bạo
punishers arrived
Những người trừng phạt đã đến
vigilante punishers
Những người trừng phạt tự xử
fear punishers
Những người trừng phạt đáng sợ
punishers' role
Vai trò của những người trừng phạt
punishers sought
Tìm kiếm những người trừng phạt
relentless punishers
Những người trừng phạt không khoan nhượng
punishers' justice
Công lý của những người trừng phạt
the police acted as punishers, bringing the criminals to justice.
cảnh sát hành động như những người trừng phạt, đưa những kẻ phạm tội ra trước công lý.
in the story, the vengeful spirits were portrayed as relentless punishers.
trong câu chuyện, những linh hồn báo thù được miêu tả là những người trừng phạt không khoan nhượng.
the court appointed impartial punishers to oversee the trial fairly.
tòa án bổ nhiệm những người trừng phạt không tư vị để giám sát xét xử một cách công bằng.
historically, many societies had designated punishers for maintaining order.
lịch sử cho thấy nhiều xã hội đã chỉ định những người trừng phạt để duy trì trật tự.
the system of justice relies on punishers to enforce the law.
hệ thống công lý dựa vào những người trừng phạt để thực thi pháp luật.
some view the government as the ultimate punishers in a nation.
một số người coi chính phủ là những người trừng phạt tối cao trong một quốc gia.
the novel explores the psychological toll on those who are punishers.
tiểu thuyết khám phá những ảnh hưởng tâm lý lên những người làm người trừng phạt.
are the parents punishers when disciplining their children?
phải chăng cha mẹ là những người trừng phạt khi dạy dỗ con cái của họ?
the role of punishers has evolved throughout human history.
vai trò của những người trừng phạt đã phát triển trong suốt lịch sử nhân loại.
the community needs effective punishers to deter crime.
cộng đồng cần những người trừng phạt hiệu quả để ngăn chặn tội phạm.
the play depicts the moral dilemmas faced by the punishers.
vở kịch mô tả những trăn trở về mặt đạo đức mà những người trừng phạt phải đối mặt.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay