chau

[Mỹ]/tʃaʊ/
[Anh]/tʃaʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. phiên âm của họ Trung Quốc Zhou và Zou
interj. cách không chính thức để nói tạm biệt
Các dạng của từ
số nhiềuchaus

Cụm từ & Cách kết hợp

chau hole

Vietnamese_translation

cau chau

Vietnamese_translation

chau doc

Vietnamese_translation

chau thanh

Vietnamese_translation

trau chau

Vietnamese_translation

chau giang

Vietnamese_translation

chau phu

Vietnamese_translation

bac chau

Vietnamese_translation

lang chau

Vietnamese_translation

chau gong

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

are you coming with me, chau?

Bạn có đi cùng tôi không, Châu?

chau always arrives early to meetings.

Châu luôn đến sớm các cuộc họp.

my friend chau works at the bank.

Bạn tôi là Châu làm việc tại ngân hàng.

chau is studying computer science.

Châu đang học khoa học máy tính.

please ask chau to call me back.

Hãy nhờ Châu gọi lại cho tôi.

chau and i went to the movies yesterday.

Châu và tôi đã đi xem phim hôm qua.

chau's presentation was very impressive.

Bài thuyết trình của Châu rất ấn tượng.

i met chau at the conference last week.

Tôi đã gặp Châu tại hội nghị tuần trước.

chau speaks three languages fluently.

Châu nói thành thạo ba ngôn ngữ.

can chau help us with this project?

Châu có thể giúp chúng tôi với dự án này không?

chau lives in the city center.

Châu sống ở trung tâm thành phố.

i'm waiting for chau's reply.

Tôi đang chờ phản hồi của Châu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay