chauffeuring services
dịch vụ đưa đón
chauffeuring clients
đưa đón khách hàng
chauffeuring duties
nhiệm vụ đưa đón
chauffeuring experience
kinh nghiệm đưa đón
chauffeuring business
kinh doanh đưa đón
chauffeuring guests
đưa đón khách
chauffeuring events
sự kiện đưa đón
chauffeuring options
tùy chọn đưa đón
he enjoys chauffeuring clients around the city.
anh ấy thích đưa đón khách hàng quanh thành phố.
chauffeuring vips requires excellent driving skills.
lái xe đưa đón VIP đòi hỏi kỹ năng lái xe tuyệt vời.
she has been chauffeuring for over ten years.
cô ấy đã làm công việc đưa đón hơn mười năm.
chauffeuring is a demanding job with long hours.
việc đưa đón là một công việc đòi hỏi cao với giờ làm việc dài.
he was chauffeuring the bride to the wedding venue.
anh ấy đưa cô dâu đến địa điểm đám cưới.
chauffeuring requires patience and good communication.
việc đưa đón đòi hỏi sự kiên nhẫn và giao tiếp tốt.
she enjoys chauffeuring her friends to parties.
cô ấy thích đưa bạn bè đến các bữa tiệc.
chauffeuring can be stressful during peak hours.
việc đưa đón có thể căng thẳng trong giờ cao điểm.
he is known for chauffeuring celebrities in style.
anh ấy nổi tiếng với việc đưa đón người nổi tiếng một cách phong cách.
chauffeuring is not just about driving; it's about service.
việc đưa đón không chỉ là về lái xe; đó là về dịch vụ.
chauffeuring services
dịch vụ đưa đón
chauffeuring clients
đưa đón khách hàng
chauffeuring duties
nhiệm vụ đưa đón
chauffeuring experience
kinh nghiệm đưa đón
chauffeuring business
kinh doanh đưa đón
chauffeuring guests
đưa đón khách
chauffeuring events
sự kiện đưa đón
chauffeuring options
tùy chọn đưa đón
he enjoys chauffeuring clients around the city.
anh ấy thích đưa đón khách hàng quanh thành phố.
chauffeuring vips requires excellent driving skills.
lái xe đưa đón VIP đòi hỏi kỹ năng lái xe tuyệt vời.
she has been chauffeuring for over ten years.
cô ấy đã làm công việc đưa đón hơn mười năm.
chauffeuring is a demanding job with long hours.
việc đưa đón là một công việc đòi hỏi cao với giờ làm việc dài.
he was chauffeuring the bride to the wedding venue.
anh ấy đưa cô dâu đến địa điểm đám cưới.
chauffeuring requires patience and good communication.
việc đưa đón đòi hỏi sự kiên nhẫn và giao tiếp tốt.
she enjoys chauffeuring her friends to parties.
cô ấy thích đưa bạn bè đến các bữa tiệc.
chauffeuring can be stressful during peak hours.
việc đưa đón có thể căng thẳng trong giờ cao điểm.
he is known for chauffeuring celebrities in style.
anh ấy nổi tiếng với việc đưa đón người nổi tiếng một cách phong cách.
chauffeuring is not just about driving; it's about service.
việc đưa đón không chỉ là về lái xe; đó là về dịch vụ.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now