chauffeuring

[US]/ʃoʊˈfɜːrɪŋ/
[UK]/ˌʃoʊˈfɜːrɪŋ/
Frequency: Very High

Translation

v. Hành động lái xe ô tô để thuê hoặc như một công việc.

Phrases & Collocations

chauffeuring services

dịch vụ đưa đón

chauffeuring clients

đưa đón khách hàng

chauffeuring duties

nhiệm vụ đưa đón

chauffeuring experience

kinh nghiệm đưa đón

chauffeuring business

kinh doanh đưa đón

chauffeuring guests

đưa đón khách

chauffeuring events

sự kiện đưa đón

chauffeuring options

tùy chọn đưa đón

Example Sentences

he enjoys chauffeuring clients around the city.

anh ấy thích đưa đón khách hàng quanh thành phố.

chauffeuring vips requires excellent driving skills.

lái xe đưa đón VIP đòi hỏi kỹ năng lái xe tuyệt vời.

she has been chauffeuring for over ten years.

cô ấy đã làm công việc đưa đón hơn mười năm.

chauffeuring is a demanding job with long hours.

việc đưa đón là một công việc đòi hỏi cao với giờ làm việc dài.

he was chauffeuring the bride to the wedding venue.

anh ấy đưa cô dâu đến địa điểm đám cưới.

chauffeuring requires patience and good communication.

việc đưa đón đòi hỏi sự kiên nhẫn và giao tiếp tốt.

she enjoys chauffeuring her friends to parties.

cô ấy thích đưa bạn bè đến các bữa tiệc.

chauffeuring can be stressful during peak hours.

việc đưa đón có thể căng thẳng trong giờ cao điểm.

he is known for chauffeuring celebrities in style.

anh ấy nổi tiếng với việc đưa đón người nổi tiếng một cách phong cách.

chauffeuring is not just about driving; it's about service.

việc đưa đón không chỉ là về lái xe; đó là về dịch vụ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now