chauffeuses

[Mỹ]/ʃoʊˈfɜːsɪz/
[Anh]/shoʊˈfɜːsiz/

Dịch

n. tài xế nữ

Cụm từ & Cách kết hợp

chauffeuses needed

cần người lái xe

chauffeuses available

người lái xe có sẵn

chauffeuses wanted

tuyển người lái xe

chauffeuses driving

người lái xe đang lái

chauffeuses on duty

người lái xe đang làm nhiệm vụ

chauffeuses training

đào tạo người lái xe

chauffeuses service

dịch vụ người lái xe

chauffeuses required

yêu cầu người lái xe

Câu ví dụ

she works as one of the best chauffeuses in the city.

Cô ấy làm việc với tư cách là một trong những người đưa đón giỏi nhất trong thành phố.

chauffeuses often have to navigate through heavy traffic.

Những người đưa đón thường xuyên phải điều khiển xe qua những đoạn đường giao thông đông đúc.

many chauffeuses take pride in their driving skills.

Nhiều người đưa đón tự hào về kỹ năng lái xe của họ.

chauffeuses are essential for providing safe transportation.

Những người đưa đón rất quan trọng trong việc cung cấp phương tiện đi lại an toàn.

she has trained to become a professional chauffeuse.

Cô ấy đã được đào tạo để trở thành một người đưa đón chuyên nghiệp.

chauffeuses need to be familiar with the city's layout.

Những người đưa đón cần phải quen thuộc với bố cục của thành phố.

many chauffeuses enjoy meeting new clients every day.

Nhiều người đưa đón thích gặp gỡ những khách hàng mới mỗi ngày.

chauffeuses often face challenges on the road.

Những người đưa đón thường xuyên phải đối mặt với những thử thách trên đường.

she was praised for her excellent service as a chauffeuse.

Cô ấy đã được khen ngợi về dịch vụ tuyệt vời của mình với vai trò là người đưa đón.

chauffeuses play a vital role in the transportation industry.

Những người đưa đón đóng vai trò quan trọng trong ngành vận tải.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay