chauldron

[Mỹ]/ˈkɔːldrən/
[Anh]/ˈkɔːldrən/

Dịch

n. một cái ngốc to xác
Các dạng của từ
số nhiềuchauldrons

Câu ví dụ

the witch stirred her bubbling chauldron of mysterious potions.

Bà phù thủy khuấy đều cái nồi đun sôi chứa những loại thuốc bí ẩn.

a thick fog rose from the steaming chauldron.

Một làn sương dày đặc bốc lên từ cái nồi đang sôi.

the ancient recipe called for ingredients from the magical chauldron.

Chiêu thức cổ xưa yêu cầu các nguyên liệu từ cái nồi phép thuật.

bubbles popped on the surface of the boiling chauldron.

Những bong bóng nổ tung trên mặt nước sôi của cái nồi.

the witch placed the chauldron over the roaring fire.

Bà phù thủy đặt cái nồi lên ngọn lửa bùng cháy.

strange smoke swirled inside the enchanted chauldron.

Một làn khói kỳ lạ quay tròn bên trong cái nồi bị phép thuật.

the cauldron simmered with a thick green broth.

Cái nồi sôi nhẹ với một thứ nước dùng xanh đặc.

she lifted the heavy iron chauldron with her bare hands.

Cô ấy nâng cái nồi sắt nặng bằng tay không.

the witches gathered around the bubbling chauldron for their ritual.

Các phù thủy tập trung quanh cái nồi đang sôi để thực hiện nghi lễ của họ.

a dark secret lay hidden within the depths of the chauldron.

Một bí mật đen tối ẩn giấu bên trong lòng sâu của cái nồi.

the old woman stirred the chauldron slowly and whispered spells.

Người phụ nữ già khuấy chậm cái nồi và thì thầm những lời chú ngữ.

the cauldron bubbled and hissed as the potion took effect.

Cái nồi sôi sục và rít lên khi thuốc bắt đầu phát huy tác dụng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay