chaumes

[Mỹ]/ʃɔːm/
[Anh]/ʃoʊm/

Dịch

n. Một loại phô mai mềm, mịn, ban đầu đến từ Pháp.

Cụm từ & Cách kết hợp

chaumes cheese

Vietnamese_translation

le chaumes

Vietnamese_translation

croque chaumes

Vietnamese_translation

chaumes spread

Vietnamese_translation

chaumes recipe

Vietnamese_translation

st-pierre-de-chaumes

Vietnamese_translation

grill chaumes

Vietnamese_translation

château de chaumes

Vietnamese_translation

cold chaumes

Vietnamese_translation

melted chaumes

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the farmer walked through the golden chaumes after the autumn harvest.

Nông dân đi bộ qua những cánh đồng chaumes vàng sau mùa thu hoạch.

birds gathered in the chaumes seeking leftover grains from the previous crop.

Chim chóc tụ tập trong những cánh đồng chaumes để tìm kiếm những hạt ngũ cốc còn lại từ vụ mùa trước.

the children played hide and seek among the tall chaumes in the late afternoon.

Các em nhỏ chơi trò ẩn tìm giữa những cánh đồng chaumes cao vào cuối buổi chiều.

early morning mist hovered over the peaceful chaumes of the countryside.

Sương sớm bao phủ những cánh đồng chaumes yên bình ở vùng nông thôn.

the photographer captured the stunning sunset over the rolling chaumes.

Nhà chụp ảnh đã ghi lại cảnh hoàng hôn tuyệt đẹp trên những cánh đồng chaumes trải dài.

she loved walking her dog through the dry chaumes during autumn evenings.

Cô ấy thích đi dạo cùng con chó của mình qua những cánh đồng chaumes khô vào những buổi tối mùa thu.

the chaumes provided natural shelter for small animals during the cold winter.

Những cánh đồng chaumes cung cấp nơi che chắn tự nhiên cho các loài động vật nhỏ trong mùa đông lạnh giá.

local farmers burned the chaumes to prepare the fields for new planting.

Những nông dân địa phương đốt những cánh đồng chaumes để chuẩn bị đất cho vụ trồng mới.

the novel's final scene took place in the vast chaumes under a starry sky.

Khung cảnh cuối cùng của tiểu thuyết diễn ra trên những cánh đồng chaumes rộng lớn dưới bầu trời đầy sao.

he remembered his childhood days running barefoot through the chaumes.

Anh nhớ lại những ngày thơ ấu chạy nhảy赤脚 qua những cánh đồng chaumes.

the wind created gentle waves across the golden chaumes like a sea of straw.

Gió tạo ra những làn sóng nhẹ nhàng trên những cánh đồng chaumes vàng như một biển rơm.

artists often painted the dramatic shadows cast by the chaumes at dusk.

Những nghệ sĩ thường vẽ những bóng đổ hùng vĩ do những cánh đồng chaumes tạo ra vào lúc hoàng hôn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay