checkmates in chess
kiểm chếch trong cờ vua
checkmates end game
kiểm chếch kết thúc ván chơi
checkmates opponent easily
kiểm chếch đối thủ dễ dàng
checkmates are rare
kiểm chếch hiếm gặp
checkmates with style
kiểm chếch với phong cách
checkmates require strategy
kiểm chếch đòi hỏi chiến lược
checkmates in tournaments
kiểm chếch trong các giải đấu
checkmates in seconds
kiểm chếch trong vài giây
checkmates can surprise
kiểm chếch có thể gây bất ngờ
checkmates are satisfying
kiểm chếch rất thỏa mãn
he checkmates his opponent in just a few moves.
anh ta chiếu tướng đối thủ của mình chỉ trong vài nước đi.
the chess master checkmates every player he faces.
kiện tướng cờ vua chiếu tướng mọi đối thủ mà anh ta đối mặt.
she always checkmates her friends during their games.
cô ấy luôn chiếu tướng bạn bè của mình trong các ván chơi.
after a long game, he finally checkmates his rival.
sau một ván chơi dài, anh ta cuối cùng đã chiếu tướng đối thủ của mình.
the final move checkmates the king on the board.
nước đi cuối cùng chiếu tướng vua trên bàn cờ.
it took him hours to checkmate the computer program.
mất anh ta vài giờ để chiếu tướng chương trình máy tính.
in chess, a well-planned strategy often leads to checkmates.
trong cờ vua, một chiến lược được lên kế hoạch kỹ lưỡng thường dẫn đến việc chiếu tướng.
she is known for her quick checkmates in tournaments.
cô ấy nổi tiếng với khả năng chiếu tướng nhanh chóng trong các giải đấu.
the match ended when he checkmates his opponent.
trận đấu kết thúc khi anh ta chiếu tướng đối thủ của mình.
he learned to checkmate by studying famous games.
anh ta học cách chiếu tướng bằng cách nghiên cứu các ván đấu nổi tiếng.
checkmates in chess
kiểm chếch trong cờ vua
checkmates end game
kiểm chếch kết thúc ván chơi
checkmates opponent easily
kiểm chếch đối thủ dễ dàng
checkmates are rare
kiểm chếch hiếm gặp
checkmates with style
kiểm chếch với phong cách
checkmates require strategy
kiểm chếch đòi hỏi chiến lược
checkmates in tournaments
kiểm chếch trong các giải đấu
checkmates in seconds
kiểm chếch trong vài giây
checkmates can surprise
kiểm chếch có thể gây bất ngờ
checkmates are satisfying
kiểm chếch rất thỏa mãn
he checkmates his opponent in just a few moves.
anh ta chiếu tướng đối thủ của mình chỉ trong vài nước đi.
the chess master checkmates every player he faces.
kiện tướng cờ vua chiếu tướng mọi đối thủ mà anh ta đối mặt.
she always checkmates her friends during their games.
cô ấy luôn chiếu tướng bạn bè của mình trong các ván chơi.
after a long game, he finally checkmates his rival.
sau một ván chơi dài, anh ta cuối cùng đã chiếu tướng đối thủ của mình.
the final move checkmates the king on the board.
nước đi cuối cùng chiếu tướng vua trên bàn cờ.
it took him hours to checkmate the computer program.
mất anh ta vài giờ để chiếu tướng chương trình máy tính.
in chess, a well-planned strategy often leads to checkmates.
trong cờ vua, một chiến lược được lên kế hoạch kỹ lưỡng thường dẫn đến việc chiếu tướng.
she is known for her quick checkmates in tournaments.
cô ấy nổi tiếng với khả năng chiếu tướng nhanh chóng trong các giải đấu.
the match ended when he checkmates his opponent.
trận đấu kết thúc khi anh ta chiếu tướng đối thủ của mình.
he learned to checkmate by studying famous games.
anh ta học cách chiếu tướng bằng cách nghiên cứu các ván đấu nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay