cheeps

[Mỹ]/chiːps/
[Anh]/chēps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. dạng số ít ngôi ba hiện tại của cheep, có nghĩa là phát ra âm thanh ngắn, cao như tiếng chim.

Cụm từ & Cách kết hợp

little cheeps

tiếng kêu líu ríu

cheeps and chirps

tiếng kêu líu ríu và tiếng chim hót

soft cheeps

tiếng kêu líu ríu nhẹ nhàng

cheeps of joy

tiếng kêu líu ríu vui sướng

cheeps in spring

tiếng kêu líu ríu vào mùa xuân

happy cheeps

tiếng kêu líu ríu vui vẻ

cheeps at dawn

tiếng kêu líu ríu vào lúc bình minh

cheeps of chicks

tiếng kêu líu ríu của chim non

cheeps of happiness

tiếng kêu líu ríu của hạnh phúc

Câu ví dụ

the baby chicks cheep loudly in the morning.

Những chú chim non chiếp chiếp lớn tiếng vào buổi sáng.

she loves to hear the cheeps of the birds outside.

Cô ấy thích nghe tiếng chiếp chiếp của những chú chim ngoài kia.

as the sun rises, the cheeps fill the air.

Khi mặt trời mọc, tiếng chiếp chiếp tràn ngập không khí.

the cheeps of the ducklings made everyone smile.

Tiếng chiếp chiếp của những chú vịt con khiến mọi người mỉm cười.

listen to the cheeps; spring is finally here!

Hãy lắng nghe tiếng chiếp chiếp; mùa xuân cuối cùng cũng đã đến rồi!

the cheeps from the nest indicated the chicks were hungry.

Tiếng chiếp chiếp từ tổ cho thấy những chú chim non đói.

he recorded the cheeps of various bird species.

Anh ấy đã ghi lại tiếng chiếp chiếp của nhiều loài chim khác nhau.

the farmer enjoyed the cheeps of his newly hatched chicks.

Người nông dân thích thú với tiếng chiếp chiếp của những chú chim con vừa nở của anh ấy.

cheeps can be soothing sounds in a quiet garden.

Tiếng chiếp chiếp có thể là những âm thanh êm dịu trong một khu vườn yên tĩnh.

children love to imitate the cheeps of baby birds.

Trẻ em thích bắt chước tiếng chiếp chiếp của những chú chim non.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay