peeps

[US]/piːps/
[UK]/piːps/
Frequency: Very High

Translation

v. ngôi thứ ba số ít của peep; lén nhìn; xuất hiện từ từ; nổi lên chậm rãi

Phrases & Collocations

my peeps

bạn bè của tôi

peeps out

những người ra ngoài

peeps in

những người ở trong

peeps show

những người biểu diễn

peeps squad

đội của những người bạn

good peeps

những người bạn tốt

peeps party

tiệc của những người bạn

peeps time

thời gian của những người bạn

peeps chat

những người bạn trò chuyện

peeps call

những người bạn gọi

Example Sentences

my peeps are always there for me.

Những người bạn của tôi luôn ở bên tôi.

we should invite our peeps to the party.

Chúng ta nên mời bạn bè của chúng ta đến dự tiệc.

my peeps love to hang out on weekends.

Bạn bè của tôi rất thích tụ tập vào cuối tuần.

it's great to catch up with my peeps.

Thật tuyệt khi được gặp lại bạn bè của tôi.

my peeps always support my decisions.

Bạn bè của tôi luôn ủng hộ những quyết định của tôi.

let's plan a trip with our peeps.

Hãy lên kế hoạch cho một chuyến đi cùng bạn bè của chúng ta.

i love sharing my thoughts with my peeps.

Tôi thích chia sẻ những suy nghĩ của mình với bạn bè của tôi.

my peeps are the best at giving advice.

Bạn bè của tôi rất giỏi trong việc đưa ra lời khuyên.

we can always rely on our peeps in tough times.

Chúng ta luôn có thể dựa vào bạn bè của mình trong những thời điểm khó khăn.

my peeps and i have a lot of inside jokes.

Tôi và bạn bè của tôi có rất nhiều câu đùa nội bộ.

Popular Words

Explore frequently searched vocabulary

Download App to Unlock Full Content

Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!

Download DictoGo Now