cheerfulnesses

[Mỹ]/tʃɪərˈfʊl.nəsɪz/
[Anh]/chɪrˈfʊl.nəsiz/

Dịch

n.Trạng thái hoặc phẩm chất của sự vui vẻ.

Cụm từ & Cách kết hợp

pure cheerfulnesses

sự hân hoan tinh khiết

genuine cheerfulnesses

sự hân hoan chân thành

unwavering cheerfulnesses

sự hân hoan không lay chuyển

natural cheerfulnesses

sự hân hoan tự nhiên

infectious cheerfulnesses

sự hân hoan lây lan

lasting cheerfulnesses

sự hân hoan lâu dài

shared cheerfulnesses

sự hân hoan được chia sẻ

hidden cheerfulnesses

sự hân hoan ẩn giấu

vibrant cheerfulnesses

sự hân hoan sôi động

radiant cheerfulnesses

sự hân hoan rạng rỡ

Câu ví dụ

her cheerfulnesses brightened the room.

sự lạc quan của cô ấy đã làm bừng sáng căn phòng.

he expressed his cheerfulnesses through laughter.

anh ấy thể hiện sự lạc quan của mình qua tiếng cười.

cheerfulnesses can be contagious among friends.

sự lạc quan có thể lây lan giữa bạn bè.

finding cheerfulnesses in small things is important.

việc tìm thấy sự lạc quan trong những điều nhỏ nhặt là quan trọng.

her cheerfulnesses were evident during the celebration.

sự lạc quan của cô ấy rất rõ ràng trong suốt buổi lễ.

cheerfulnesses often lead to better teamwork.

sự lạc quan thường dẫn đến tinh thần làm việc nhóm tốt hơn.

he shared his cheerfulnesses with everyone around.

anh ấy chia sẻ sự lạc quan của mình với mọi người xung quanh.

cheerfulnesses can help overcome difficult times.

sự lạc quan có thể giúp vượt qua những thời điểm khó khăn.

we should celebrate our cheerfulnesses together.

chúng ta nên cùng nhau ăn mừng sự lạc quan của mình.

her cheerfulnesses were a source of inspiration.

sự lạc quan của cô ấy là nguồn cảm hứng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay