cheerlessnesses abound
sự thiếu vui vẻ lan rộng
overcome cheerlessnesses
vượt qua sự thiếu vui vẻ
embrace cheerlessnesses
chấp nhận sự thiếu vui vẻ
recognize cheerlessnesses
nhận ra sự thiếu vui vẻ
express cheerlessnesses
diễn tả sự thiếu vui vẻ
face cheerlessnesses
đối mặt với sự thiếu vui vẻ
avoid cheerlessnesses
tránh sự thiếu vui vẻ
confront cheerlessnesses
đối đầu với sự thiếu vui vẻ
analyze cheerlessnesses
phân tích sự thiếu vui vẻ
combat cheerlessnesses
ngăn chặn sự thiếu vui vẻ
his cheerlessnesses were evident during the party.
sự thiếu hăng hái của anh ấy đã rõ ràng trong suốt buổi tiệc.
she tried to hide her cheerlessnesses behind a smile.
cô ấy cố gắng che giấu sự thiếu hăng hái của mình bằng một nụ cười.
the cheerlessnesses of winter often affect people's moods.
sự thiếu hăng hái của mùa đông thường ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người.
he spoke about his cheerlessnesses with a heavy heart.
anh ấy nói về sự thiếu hăng hái của mình với một trái tim nặng trĩu.
finding joy amid cheerlessnesses can be challenging.
tìm thấy niềm vui giữa sự thiếu hăng hái có thể là một thách thức.
her cheerlessnesses made it hard for her to connect with others.
sự thiếu hăng hái của cô ấy khiến cô ấy khó kết nối với những người khác.
he was known for his cheerlessnesses but had a kind heart.
anh ấy nổi tiếng vì sự thiếu hăng hái của mình nhưng lại có một trái tim nhân hậu.
the cheerlessnesses of the environment reflected his mood.
sự thiếu hăng hái của môi trường phản ánh tâm trạng của anh ấy.
she often wrote about her cheerlessnesses in her diary.
cô ấy thường xuyên viết về sự thiếu hăng hái của mình trong nhật ký.
understanding cheerlessnesses can lead to better mental health.
hiểu về sự thiếu hăng hái có thể dẫn đến sức khỏe tinh thần tốt hơn.
cheerlessnesses abound
sự thiếu vui vẻ lan rộng
overcome cheerlessnesses
vượt qua sự thiếu vui vẻ
embrace cheerlessnesses
chấp nhận sự thiếu vui vẻ
recognize cheerlessnesses
nhận ra sự thiếu vui vẻ
express cheerlessnesses
diễn tả sự thiếu vui vẻ
face cheerlessnesses
đối mặt với sự thiếu vui vẻ
avoid cheerlessnesses
tránh sự thiếu vui vẻ
confront cheerlessnesses
đối đầu với sự thiếu vui vẻ
analyze cheerlessnesses
phân tích sự thiếu vui vẻ
combat cheerlessnesses
ngăn chặn sự thiếu vui vẻ
his cheerlessnesses were evident during the party.
sự thiếu hăng hái của anh ấy đã rõ ràng trong suốt buổi tiệc.
she tried to hide her cheerlessnesses behind a smile.
cô ấy cố gắng che giấu sự thiếu hăng hái của mình bằng một nụ cười.
the cheerlessnesses of winter often affect people's moods.
sự thiếu hăng hái của mùa đông thường ảnh hưởng đến tâm trạng của mọi người.
he spoke about his cheerlessnesses with a heavy heart.
anh ấy nói về sự thiếu hăng hái của mình với một trái tim nặng trĩu.
finding joy amid cheerlessnesses can be challenging.
tìm thấy niềm vui giữa sự thiếu hăng hái có thể là một thách thức.
her cheerlessnesses made it hard for her to connect with others.
sự thiếu hăng hái của cô ấy khiến cô ấy khó kết nối với những người khác.
he was known for his cheerlessnesses but had a kind heart.
anh ấy nổi tiếng vì sự thiếu hăng hái của mình nhưng lại có một trái tim nhân hậu.
the cheerlessnesses of the environment reflected his mood.
sự thiếu hăng hái của môi trường phản ánh tâm trạng của anh ấy.
she often wrote about her cheerlessnesses in her diary.
cô ấy thường xuyên viết về sự thiếu hăng hái của mình trong nhật ký.
understanding cheerlessnesses can lead to better mental health.
hiểu về sự thiếu hăng hái có thể dẫn đến sức khỏe tinh thần tốt hơn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay