chelation

[Mỹ]/keɪˈleɪʃən/
[Anh]/kɛˈleɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Sự liên kết của một ion kim loại bởi một ligand, đặc biệt thông qua nhiều vị trí.

Cụm từ & Cách kết hợp

chelation therapy

liệu pháp thải độc kim loại

chelation process

quy trình thải độc kim loại

chelation agents

chất thải độc kim loại

chelation treatment

điều trị thải độc kim loại

chelation effects

tác dụng của thải độc kim loại

chelation method

phương pháp thải độc kim loại

chelation therapy benefits

lợi ích của liệu pháp thải độc kim loại

chelation for detoxification

thải độc kim loại để giải độc

chelation in medicine

thải độc kim loại trong y học

Câu ví dụ

chelation therapy is often used to treat heavy metal poisoning.

liệu pháp thải độc kim loại thường được sử dụng để điều trị ngộ độ độc kim loại nặng.

some supplements claim to enhance chelation processes in the body.

một số thực phẩm bổ sung tuyên bố tăng cường các quá trình thải độc trong cơ thể.

chelation can help remove toxic metals from the bloodstream.

việc thải độc có thể giúp loại bỏ các kim loại độc hại ra khỏi dòng máu.

research shows that chelation may improve heart health.

nghiên cứu cho thấy việc thải độc có thể cải thiện sức khỏe tim mạch.

doctors may recommend chelation for patients with lead exposure.

bác sĩ có thể đề nghị thải độc cho bệnh nhân tiếp xúc với chì.

chelation agents are substances that bind to metals in the body.

các chất thải độc là những chất có khả năng liên kết với kim loại trong cơ thể.

some people use chelation as an alternative treatment for various conditions.

một số người sử dụng thải độc như một phương pháp điều trị thay thế cho các tình trạng khác nhau.

it is important to consult a doctor before starting chelation therapy.

rất quan trọng để tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi bắt đầu liệu pháp thải độc.

chelation can sometimes lead to side effects like nausea.

việc thải độc đôi khi có thể gây ra các tác dụng phụ như buồn nôn.

chelation therapy requires careful monitoring by healthcare professionals.

liệu pháp thải độc đòi hỏi sự theo dõi cẩn thận của các chuyên gia chăm sóc sức khỏe.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay