The water is chemically treated.
Nước được xử lý bằng hóa chất.
chemically inert radioactive waste
chất thải phóng xạ trơ về mặt hóa học
Diamond is chemically allied to coal.
Kim cương liên kết hóa học với than.
Hydrogen combines chemically with oxygen to form water.
Hiđro kết hợp hóa học với oxy để tạo ra nước.
Chemically treated hair can become dry and brittle.
Tóc đã qua xử lý hóa chất có thể trở nên khô và dễ gãy.
Many smokers who are chemically addicted to nicotine cannot cut down easily.
Nhiều người hút thuốc lá, những người nghiện nicotine, không thể dễ dàng bỏ thuốc.
This paper describes a new crosshatching technology on PI flexible substrate, using chemically etching method.
Bài báo này mô tả một công nghệ xen kẽ mới trên nền tảng PI linh hoạt, sử dụng phương pháp khắc hóa học.
The carbon-fluorine single bond is among the strongest known and results in PFA being virtually chemically insert and nonwettable by fluids such as water.
Liên kết đơn carbon-fluorine là một trong những liên kết mạnh nhất được biết đến và khiến PFA về cơ bản không thể chèn hóa học và không thấm nước bởi các chất lỏng như nước.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay