chemoattractant

[Mỹ]/ˌkiːməʊəˈtræktənt/
[Anh]/ˌkiːmoʊəˈtræktənt/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một chất thu hút tế bào hoặc sinh vật thông qua tín hiệu hóa học
Word Forms
số nhiềuchemoattractants

Cụm từ & Cách kết hợp

chemoattractant gradient

gradient hóa chất thu hút

chemoattractant response

phản ứng hóa chất thu hút

chemoattractant signaling

tín hiệu hóa chất thu hút

chemoattractant release

giải phóng hóa chất thu hút

chemoattractant activity

hoạt động hóa chất thu hút

chemoattractant molecule

phân tử hóa chất thu hút

chemoattractant effect

hiệu ứng hóa chất thu hút

chemoattractant receptor

bản tiếp nhận hóa chất thu hút

chemoattractant source

nguồn hóa chất thu hút

chemoattractant signaling pathway

con đường tín hiệu hóa chất thu hút

Câu ví dụ

the chemoattractant guided the immune cells to the site of infection.

chất thu hút hóa học đã dẫn các tế bào miễn dịch đến vị trí nhiễm trùng.

researchers discovered a new chemoattractant that enhances cell migration.

các nhà nghiên cứu đã phát hiện ra một chất thu hút hóa học mới giúp tăng cường sự di chuyển của tế bào.

chemoattractants play a crucial role in the immune response.

các chất thu hút hóa học đóng vai trò quan trọng trong phản ứng miễn dịch.

the study focused on the mechanisms of chemoattractant signaling.

nghiên cứu tập trung vào các cơ chế tín hiệu của chất thu hút hóa học.

understanding chemoattractant interactions can lead to new therapies.

hiểu các tương tác của chất thu hút hóa học có thể dẫn đến các liệu pháp mới.

in cancer research, chemoattractants are studied for their role in metastasis.

trong nghiên cứu ung thư, các chất thu hút hóa học được nghiên cứu về vai trò của chúng trong di căn.

chemoattractants can influence the behavior of various cell types.

các chất thu hút hóa học có thể ảnh hưởng đến hành vi của nhiều loại tế bào khác nhau.

the identification of specific chemoattractants is essential for targeted therapies.

việc xác định các chất thu hút hóa học cụ thể là điều cần thiết cho các liệu pháp nhắm mục tiêu.

scientists are exploring the use of chemoattractants in tissue engineering.

các nhà khoa học đang khám phá việc sử dụng các chất thu hút hóa học trong kỹ thuật mô.

chemoattractants can be used to enhance wound healing processes.

các chất thu hút hóa học có thể được sử dụng để tăng cường các quá trình lành vết thương.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay