Chen family
gia đình Chen
Chen dynasty
triều đại Chen
Chen surname
họ Chen
Chen village
làng Chen
kelly chen
kelly chen
Chen is a common Chinese surname.
Chen là một họ phổ biến ở Trung Quốc.
She is preparing chen soup for dinner.
Cô ấy đang chuẩn bị món súp chen cho bữa tối.
The chen dynasty ruled China for several centuries.
Triều đại Chen đã trị vì Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.
He has a chen of nostalgia for his hometown.
Anh ấy có một nỗi nhớ nhung quê hương.
The chen of the room was filled with books.
Không gian của căn phòng tràn ngập sách.
Chen is a traditional Chinese medicine ingredient.
Chen là một thành phần của y học truyền thống Trung Quốc.
She wore a beautiful chen dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy chen xinh đẹp đến bữa tiệc.
The chen of his words left a lasting impact.
Lời nói của anh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc.
The chen of the music brought tears to her eyes.
Tiếng nhạc đã khiến nước mắt trào ra khỏi mắt cô.
The chen of the situation became clear after further investigation.
Tình hình đã trở nên rõ ràng sau khi điều tra thêm.
Chen family
gia đình Chen
Chen dynasty
triều đại Chen
Chen surname
họ Chen
Chen village
làng Chen
kelly chen
kelly chen
Chen is a common Chinese surname.
Chen là một họ phổ biến ở Trung Quốc.
She is preparing chen soup for dinner.
Cô ấy đang chuẩn bị món súp chen cho bữa tối.
The chen dynasty ruled China for several centuries.
Triều đại Chen đã trị vì Trung Quốc trong nhiều thế kỷ.
He has a chen of nostalgia for his hometown.
Anh ấy có một nỗi nhớ nhung quê hương.
The chen of the room was filled with books.
Không gian của căn phòng tràn ngập sách.
Chen is a traditional Chinese medicine ingredient.
Chen là một thành phần của y học truyền thống Trung Quốc.
She wore a beautiful chen dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy chen xinh đẹp đến bữa tiệc.
The chen of his words left a lasting impact.
Lời nói của anh ấy đã để lại ấn tượng sâu sắc.
The chen of the music brought tears to her eyes.
Tiếng nhạc đã khiến nước mắt trào ra khỏi mắt cô.
The chen of the situation became clear after further investigation.
Tình hình đã trở nên rõ ràng sau khi điều tra thêm.
Explore frequently searched vocabulary
Want to learn vocabulary more efficiently? Download the DictoGo app and enjoy more vocabulary memorization and review features!
Download DictoGo Now