chena

[Mỹ]/ˈtʃiːnə/
[Anh]/ˈtʃeɪnə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. đất rừng bị bỏ hoang
Word Forms
số nhiềuchenas

Cụm từ & Cách kết hợp

chena river

sông chēna

chena lake

hồ chēna

chena resort

khu nghỉ dưỡng chēna

chena hot

chēna nóng

chena trail

đường mòn chēna

chena wildlife

động vật hoang dã chēna

chena park

công viên chēna

chena valley

thung lũng chēna

chena creek

suối chēna

chena adventure

cuộc phiêu lưu chēna

Câu ví dụ

she has a knack for chena.

Cô ấy có năng khiếu với chena.

he decided to chena the project on his own.

Anh ấy quyết định tự mình chena dự án.

they need to chena their approach to the problem.

Họ cần chena cách tiếp cận vấn đề của họ.

we should chena our plans for the weekend.

Chúng ta nên chena kế hoạch cho cuối tuần.

can you chena the details of the meeting?

Bạn có thể chena chi tiết cuộc họp không?

she loves to chena her garden every spring.

Cô ấy thích chena khu vườn của mình mỗi mùa xuân.

it's important to chena your priorities.

Điều quan trọng là phải chena các ưu tiên của bạn.

he will chena the presentation tomorrow.

Anh ấy sẽ chena bài thuyết trình vào ngày mai.

they often chena their strategies during meetings.

Họ thường xuyên chena các chiến lược của họ trong các cuộc họp.

we need to chena our goals for the year.

Chúng ta cần chena mục tiêu của mình cho năm nay.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay