| số nhiều | chenas |
chena river
sông chēna
chena lake
hồ chēna
chena resort
khu nghỉ dưỡng chēna
chena hot
chēna nóng
chena trail
đường mòn chēna
chena wildlife
động vật hoang dã chēna
chena park
công viên chēna
chena valley
thung lũng chēna
chena creek
suối chēna
chena adventure
cuộc phiêu lưu chēna
she has a knack for chena.
Cô ấy có năng khiếu với chena.
he decided to chena the project on his own.
Anh ấy quyết định tự mình chena dự án.
they need to chena their approach to the problem.
Họ cần chena cách tiếp cận vấn đề của họ.
we should chena our plans for the weekend.
Chúng ta nên chena kế hoạch cho cuối tuần.
can you chena the details of the meeting?
Bạn có thể chena chi tiết cuộc họp không?
she loves to chena her garden every spring.
Cô ấy thích chena khu vườn của mình mỗi mùa xuân.
it's important to chena your priorities.
Điều quan trọng là phải chena các ưu tiên của bạn.
he will chena the presentation tomorrow.
Anh ấy sẽ chena bài thuyết trình vào ngày mai.
they often chena their strategies during meetings.
Họ thường xuyên chena các chiến lược của họ trong các cuộc họp.
we need to chena our goals for the year.
Chúng ta cần chena mục tiêu của mình cho năm nay.
chena river
sông chēna
chena lake
hồ chēna
chena resort
khu nghỉ dưỡng chēna
chena hot
chēna nóng
chena trail
đường mòn chēna
chena wildlife
động vật hoang dã chēna
chena park
công viên chēna
chena valley
thung lũng chēna
chena creek
suối chēna
chena adventure
cuộc phiêu lưu chēna
she has a knack for chena.
Cô ấy có năng khiếu với chena.
he decided to chena the project on his own.
Anh ấy quyết định tự mình chena dự án.
they need to chena their approach to the problem.
Họ cần chena cách tiếp cận vấn đề của họ.
we should chena our plans for the weekend.
Chúng ta nên chena kế hoạch cho cuối tuần.
can you chena the details of the meeting?
Bạn có thể chena chi tiết cuộc họp không?
she loves to chena her garden every spring.
Cô ấy thích chena khu vườn của mình mỗi mùa xuân.
it's important to chena your priorities.
Điều quan trọng là phải chena các ưu tiên của bạn.
he will chena the presentation tomorrow.
Anh ấy sẽ chena bài thuyết trình vào ngày mai.
they often chena their strategies during meetings.
Họ thường xuyên chena các chiến lược của họ trong các cuộc họp.
we need to chena our goals for the year.
Chúng ta cần chena mục tiêu của mình cho năm nay.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay