cheops

[Mỹ]/ˈkiːɒps/
[Anh]/ˈkiːɑps/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên Hy Lạp của Khufu, một pharaoh của triều đại thứ tư của Ai Cập, người xây dựng Kim tự tháp lớn; tên của kim tự tháp liên quan đến Khufu

Cụm từ & Cách kết hợp

cheops pyramid

kim tự tháp Cheops

cheops construction

xây dựng Cheops

cheops tomb

lăng mộ Cheops

cheops complex

khu phức hợp Cheops

cheops history

lịch sử Cheops

cheops statue

tượng Cheops

cheops era

thời đại Cheops

cheops ruler

người cai trị Cheops

cheops legacy

di sản của Cheops

cheops expedition

cuộc thám hiểm Cheops

Câu ví dụ

cheops built the great pyramid in ancient egypt.

Cheops đã xây dựng kim tự tháp lớn ở Ai Cập cổ đại.

many tourists visit the tomb of cheops every year.

Nhiều khách du lịch đến thăm lăng mộ của Cheops mỗi năm.

cheops is known for his monumental architecture.

Cheops nổi tiếng với kiến trúc đồ sộ của mình.

historians study the reign of cheops to understand ancient egypt.

Các nhà sử học nghiên cứu triều đại của Cheops để hiểu rõ hơn về Ai Cập cổ đại.

some believe that cheops was a great leader.

Một số người tin rằng Cheops là một nhà lãnh đạo vĩ đại.

cheops' pyramid is one of the seven wonders of the ancient world.

Kim tự tháp của Cheops là một trong bảy kỳ quan của thế giới cổ đại.

archaeologists have uncovered artifacts from the time of cheops.

Các nhà khảo cổ đã khai quật các hiện vật từ thời Cheops.

legends about cheops have been passed down through generations.

Những câu chuyện về Cheops đã được truyền lại qua nhiều thế hệ.

cheops' reign marked a significant era in egyptian history.

Triều đại của Cheops đánh dấu một kỷ nguyên quan trọng trong lịch sử Ai Cập.

visitors can learn about cheops at the museum.

Du khách có thể tìm hiểu về Cheops tại bảo tàng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay