chequers

[Mỹ]/ˈtʃɛkəz/
[Anh]/ˈtʃɛkərz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.nước cư trú của Thủ tướng

Cụm từ & Cách kết hợp

chequers estate

tài sản chequers

chequers meeting

cuộc họp chequers

chequers weekend

cuối tuần tại chequers

chequers policy

chính sách chequers

chequers residence

nơi ở của chequers

chequers garden

vườn chequers

chequers conference

hội nghị chequers

chequers role

vai trò của chequers

chequers visit

chuyến thăm chequers

chequers function

sự kiện tại chequers

Câu ví dụ

chequers is the official country residence of the prime minister.

Chequers là nơi ở trang trại chính thức của thủ tướng.

many important meetings are held at chequers.

Nhiều cuộc họp quan trọng được tổ chức tại Chequers.

chequers has a rich history dating back to the 16th century.

Chequers có lịch sử lâu đời bắt nguồn từ thế kỷ 16.

the gardens at chequers are beautifully maintained.

Khu vườn tại Chequers được bảo trì một cách đẹp đẽ.

during the weekend, the prime minister often retreats to chequers.

Vào cuối tuần, thủ tướng thường rút lui về Chequers.

chequers is a popular location for diplomatic gatherings.

Chequers là địa điểm phổ biến cho các cuộc gặp gỡ ngoại giao.

the architecture of chequers reflects its historical significance.

Kiến trúc của Chequers phản ánh ý nghĩa lịch sử của nó.

visitors can admire the art collection at chequers.

Khách tham quan có thể chiêm ngưỡng bộ sưu tập nghệ thuật tại Chequers.

chequers is surrounded by beautiful countryside.

Chequers được bao quanh bởi vùng nông thôn xinh đẹp.

chequers serves as a retreat for the prime minister and their family.

Chequers đóng vai trò là nơi nghỉ ngơi cho thủ tướng và gia đình họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay