the cherishment of family traditions brings us closer together.
Sự trân trọng các truyền thống gia đình giúp chúng ta gần gũi hơn với nhau.
her cherishment of old photographs preserves our family history.
Sự trân trọng những bức ảnh cũ của cô ấy bảo tồn lịch sử gia đình chúng ta.
the cherishment of nature's beauty inspires countless artists.
Sự trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên truyền cảm hứng cho hàng ngàn nghệ sĩ.
we show cherishment for our cultural heritage through festivals.
Chúng ta thể hiện sự trân trọng di sản văn hóa qua các lễ hội.
the cherishment of peaceful moments becomes more important with age.
Sự trân trọng những khoảnh khắc bình yên trở nên quan trọng hơn theo tuổi tác.
his cherishment of classic literature is evident in his extensive collection.
Sự trân trọng văn học cổ điển của anh ấy thể hiện rõ qua bộ sưu tập đồ sộ của anh.
the cherishment of this ancient artifact requires careful preservation.
Sự trân trọng của hiện vật cổ này đòi hỏi phải bảo tồn cẩn thận.
our cherishment of freedom drives positive social change.
Sự trân trọng tự do của chúng ta thúc đẩy những thay đổi xã hội tích cực.
she expresses deep cherishment for her mentor's guidance.
Cô ấy thể hiện sự trân trọng sâu sắc đối với sự hướng dẫn của người thầy của mình.
the cherishment of childhood memories warms our hearts.
Sự trân trọng những kỷ niệm tuổi thơ làm ấm lòng chúng ta.
we demonstrate cherishment for our planet through sustainable practices.
Chúng ta thể hiện sự trân trọng hành tinh của chúng ta thông qua các thực hành bền vững.
the cherishment of silence in meditation offers inner peace.
Sự trân trọng sự im lặng trong thiền định mang lại sự bình an bên trong.
the cherishment of family traditions brings us closer together.
Sự trân trọng các truyền thống gia đình giúp chúng ta gần gũi hơn với nhau.
her cherishment of old photographs preserves our family history.
Sự trân trọng những bức ảnh cũ của cô ấy bảo tồn lịch sử gia đình chúng ta.
the cherishment of nature's beauty inspires countless artists.
Sự trân trọng vẻ đẹp của thiên nhiên truyền cảm hứng cho hàng ngàn nghệ sĩ.
we show cherishment for our cultural heritage through festivals.
Chúng ta thể hiện sự trân trọng di sản văn hóa qua các lễ hội.
the cherishment of peaceful moments becomes more important with age.
Sự trân trọng những khoảnh khắc bình yên trở nên quan trọng hơn theo tuổi tác.
his cherishment of classic literature is evident in his extensive collection.
Sự trân trọng văn học cổ điển của anh ấy thể hiện rõ qua bộ sưu tập đồ sộ của anh.
the cherishment of this ancient artifact requires careful preservation.
Sự trân trọng của hiện vật cổ này đòi hỏi phải bảo tồn cẩn thận.
our cherishment of freedom drives positive social change.
Sự trân trọng tự do của chúng ta thúc đẩy những thay đổi xã hội tích cực.
she expresses deep cherishment for her mentor's guidance.
Cô ấy thể hiện sự trân trọng sâu sắc đối với sự hướng dẫn của người thầy của mình.
the cherishment of childhood memories warms our hearts.
Sự trân trọng những kỷ niệm tuổi thơ làm ấm lòng chúng ta.
we demonstrate cherishment for our planet through sustainable practices.
Chúng ta thể hiện sự trân trọng hành tinh của chúng ta thông qua các thực hành bền vững.
the cherishment of silence in meditation offers inner peace.
Sự trân trọng sự im lặng trong thiền định mang lại sự bình an bên trong.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay