cherubs

[Mỹ]/ˈtʃɛrəbz/
[Anh]/ˈtʃɛrəbz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của cherub; những sinh linh thiên thần nhỏ thường được mô tả là những đứa trẻ mũm mĩm; những người dễ thương hoặc ngây thơ, đặc biệt là trẻ em; thiên thần

Cụm từ & Cách kết hợp

cherubs in art

thiên thần nhỏ trong nghệ thuật

cherubs and angels

thiên thần nhỏ và các thiên thần

cherubs on clouds

thiên thần nhỏ trên mây

cherubs of love

thiên thần nhỏ của tình yêu

cherubs in heaven

thiên thần nhỏ ở thiên đường

cherubs with wings

thiên thần nhỏ có cánh

cherubs in dreams

thiên thần nhỏ trong giấc mơ

cherubs of joy

thiên thần nhỏ của niềm vui

cherubs of peace

thiên thần nhỏ của hòa bình

cherubs in gardens

thiên thần nhỏ trong vườn

Câu ví dụ

the painting features cherubs flying among the clouds.

bức tranh có các thiên thần nhỏ bay lượn giữa những đám mây.

in the garden, there are statues of cherubs holding flowers.

trong vườn, có những bức tượng các thiên thần nhỏ cầm hoa.

she decorated her room with cherubs and soft colors.

cô ấy trang trí căn phòng của mình bằng các thiên thần nhỏ và màu sắc nhẹ nhàng.

many churches have stained glass windows depicting cherubs.

nhiều nhà thờ có cửa sổ kính màu mô tả các thiên thần nhỏ.

the cherubs in the mural symbolize innocence and purity.

các thiên thần nhỏ trong bức tranh tường tượng trưng cho sự ngây thơ và thuần khiết.

children often draw cherubs with big smiles and wings.

trẻ em thường vẽ các thiên thần nhỏ với nụ cười lớn và đôi cánh.

she believes that cherubs watch over us from above.

cô ấy tin rằng các thiên thần nhỏ bảo vệ chúng ta từ trên cao.

the cherubs in the artwork add a whimsical touch.

các thiên thần nhỏ trong tác phẩm nghệ thuật thêm một nét duyên dáng kỳ lạ.

during the ceremony, they released balloons shaped like cherubs.

trong buổi lễ, họ thả những quả bóng bay có hình dạng như các thiên thần nhỏ.

she often uses cherubs as a theme in her crafts.

cô ấy thường sử dụng các thiên thần nhỏ làm chủ đề trong các sản phẩm thủ công của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay