devil's advocate
người chơi luật sư
devil's bargain
thỏa thuận với quỷ dữ
devil's own
của quỷ
devils advocate
người chơi luật sư
fighting devils
đánh nhau với quỷ dữ
devil's due
phần của quỷ
devil's work
công việc của quỷ
like devils
giống như quỷ
devil tempted
ma quỷ cám dỗ
devil's snare
mê hồn trận của quỷ
the children dressed as devils for halloween.
Những đứa trẻ ăn mặc như quỷ cho Halloween.
he warned them not to deal with the devils of temptation.
Anh ta cảnh báo họ đừng giao dịch với những quỷ cám dỗ.
the lawyer argued the defendant was framed by devils in disguise.
Luật sư cho rằng bị cáo đã bị những quỷ cải trang gài.
she felt like she was battling her own inner devils.
Cô cảm thấy như mình đang chiến đấu với những quỷ nội tâm của chính mình.
the team played like devils, determined to win the championship.
Đội chơi như những con quỷ, quyết tâm giành chức vô địch.
he had a reputation for being a devil with the ladies.
Anh ta có danh tiếng là một gã quỷ với phụ nữ.
the old house was rumored to be haunted by devils.
Ngôi nhà cổ được đồn đại là bị ma quỷ ám.
they painted the devils red and orange for the play.
Họ sơn những con quỷ màu đỏ và cam cho vở kịch.
don't provoke the devils; leave them alone.
Đừng khiêu khích lũ quỷ; để chúng một mình.
the movie featured a powerful devil and his minions.
Bộ phim có một con quỷ mạnh mẽ và lũ tay sai của nó.
he made a deal with the devils to achieve his goals.
Anh ta đã giao kèo với lũ quỷ để đạt được mục tiêu của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay