chetrums

[Mỹ]/ˈʧɛtrəm/
[Anh]/ˈʧɛtrəm/

Dịch

n. một đơn vị tiền tệ ở Bhutan; một thị trấn ở Bhutan

Cụm từ & Cách kết hợp

chetrum analysis

phân tích chetrum

chetrum model

mô hình chetrum

chetrum theory

lý thuyết chetrum

chetrum data

dữ liệu chetrum

chetrum method

phương pháp chetrum

chetrum results

kết quả chetrum

chetrum study

nghiên cứu chetrum

chetrum framework

khung chetrum

chetrum application

ứng dụng chetrum

chetrum findings

những phát hiện của chetrum

Câu ví dụ

chetrum is a unique term in the context of architecture.

chetrum là một thuật ngữ độc đáo trong bối cảnh kiến trúc.

many people are unaware of the meaning of chetrum.

nhiều người không biết ý nghĩa của chetrum.

the chetrum design reflects modern aesthetics.

thiết kế chetrum phản ánh thẩm mỹ hiện đại.

understanding chetrum can enhance your architectural knowledge.

hiểu về chetrum có thể nâng cao kiến thức kiến trúc của bạn.

chetrum plays a significant role in urban planning.

chetrum đóng một vai trò quan trọng trong quy hoạch đô thị.

many architects incorporate chetrum into their projects.

nhiều kiến trúc sư kết hợp chetrum vào các dự án của họ.

the concept of chetrum varies across different cultures.

khái niệm chetrum khác nhau tùy theo các nền văn hóa khác nhau.

chetrum can be seen in various historical buildings.

chetrum có thể được nhìn thấy trong nhiều tòa nhà lịch sử.

students are encouraged to explore the idea of chetrum.

sinh viên được khuyến khích khám phá ý tưởng về chetrum.

in architecture, chetrum often signifies a central element.

trong kiến trúc, chetrum thường biểu thị một yếu tố trung tâm.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay