chevying around
xua xui quanh quẩn
chevying up
xua xui lên
chevying off
xua xui đi
chevying out
xua xui ra
chevying back
xua xui trở lại
chevying along
xua xui dọc theo
chevying down
xua xui xuống
chevying in
xua xui vào
chevying through
xua xui xuyên qua
chevying with
xua xui với
he is always chevying with his friends about whose car is faster.
anh ấy luôn tìm cách trêu chọc bạn bè về việc ai có xe nhanh hơn.
they were chevying over the best way to solve the problem.
họ tranh cãi về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
she enjoys chevying about sports statistics.
cô ấy thích tranh luận về số liệu thống kê thể thao.
we often find ourselves chevying during lunch breaks.
chúng tôi thường tranh cãi trong giờ nghỉ trưa.
chevying in the office is a great way to bond with coworkers.
tranh cãi ở văn phòng là một cách tuyệt vời để gắn kết với đồng nghiệp.
he loves chevying about the latest movie releases.
anh ấy thích tranh luận về những bộ phim mới nhất.
they were chevying about their favorite vacation spots.
họ tranh cãi về những địa điểm nghỉ dưỡng yêu thích của họ.
chevying over music preferences can be quite fun.
tranh cãi về sở thích âm nhạc có thể rất thú vị.
we spent the evening chevying about our childhood memories.
chúng tôi đã dành buổi tối để tranh luận về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
chevying with family during the holidays is a cherished tradition.
tranh cãi với gia đình trong dịp lễ là một truyền thống được quý trọng.
chevying around
xua xui quanh quẩn
chevying up
xua xui lên
chevying off
xua xui đi
chevying out
xua xui ra
chevying back
xua xui trở lại
chevying along
xua xui dọc theo
chevying down
xua xui xuống
chevying in
xua xui vào
chevying through
xua xui xuyên qua
chevying with
xua xui với
he is always chevying with his friends about whose car is faster.
anh ấy luôn tìm cách trêu chọc bạn bè về việc ai có xe nhanh hơn.
they were chevying over the best way to solve the problem.
họ tranh cãi về cách tốt nhất để giải quyết vấn đề.
she enjoys chevying about sports statistics.
cô ấy thích tranh luận về số liệu thống kê thể thao.
we often find ourselves chevying during lunch breaks.
chúng tôi thường tranh cãi trong giờ nghỉ trưa.
chevying in the office is a great way to bond with coworkers.
tranh cãi ở văn phòng là một cách tuyệt vời để gắn kết với đồng nghiệp.
he loves chevying about the latest movie releases.
anh ấy thích tranh luận về những bộ phim mới nhất.
they were chevying about their favorite vacation spots.
họ tranh cãi về những địa điểm nghỉ dưỡng yêu thích của họ.
chevying over music preferences can be quite fun.
tranh cãi về sở thích âm nhạc có thể rất thú vị.
we spent the evening chevying about our childhood memories.
chúng tôi đã dành buổi tối để tranh luận về những kỷ niệm thời thơ ấu của mình.
chevying with family during the holidays is a cherished tradition.
tranh cãi với gia đình trong dịp lễ là một truyền thống được quý trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay