chiaro

[Mỹ]/ˈkiːɑːrəʊ/
[Anh]/ˈkiːɑːroʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. màu nhạt (được sử dụng như một hướng dẫn âm nhạc hoặc nghệ thuật); rõ ràng
n. Chiario (tên nhãn hiệu hoặc tên riêng)

Cụm từ & Cách kết hợp

chiaroscuro

chiaroscuro

chiaro e scuro

chiaro e scuro

molto chiaro

molto chiaro

chiaro di luna

chiaro di luna

non chiaro

không rõ ràng

tutto chiaro

tất cả đều rõ ràng

chiaro come il sole

rõ ràng như mặt trời

più chiaro

rõ ràng hơn

chiaro di sera

chiaro di sera

ben chiaro

ben chiaro

Câu ví dụ

make sure your intentions are chiaro to the team.

Hãy chắc chắn rằng ý định của bạn rõ ràng với nhóm.

we need a chiaro understanding of the rules.

Chúng ta cần hiểu rõ về các quy tắc.

the instructions are not chiaro enough.

Hướng dẫn chưa đủ rõ ràng.

she has a chiaro vision for the future.

Cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai.

please keep the distinction between the two concepts chiaro.

Vui lòng giữ cho sự khác biệt giữa hai khái niệm đó rõ ràng.

his voice was loud and chiaro.

Giọng nói của anh ấy lớn và rõ ràng.

we are waiting for a chiaro answer.

Chúng tôi đang chờ một câu trả lời rõ ràng.

the sky is very chiaro today.

Bầu trời hôm nay rất rõ ràng.

is the water deep or chiaro?

Nước sâu hay rõ ràng?

there is no chiaro evidence of guilt.

Không có bằng chứng rõ ràng về tội lỗi.

the photo is not very chiaro.

Bức ảnh không được rõ ràng cho lắm.

keep your conscience chiaro.

Hãy giữ cho lương tâm bạn trong sạch.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay