chiaroscuro
chiaroscuro
chiaro e scuro
chiaro e scuro
molto chiaro
molto chiaro
chiaro di luna
chiaro di luna
non chiaro
không rõ ràng
tutto chiaro
tất cả đều rõ ràng
chiaro come il sole
rõ ràng như mặt trời
più chiaro
rõ ràng hơn
chiaro di sera
chiaro di sera
ben chiaro
ben chiaro
make sure your intentions are chiaro to the team.
Hãy chắc chắn rằng ý định của bạn rõ ràng với nhóm.
we need a chiaro understanding of the rules.
Chúng ta cần hiểu rõ về các quy tắc.
the instructions are not chiaro enough.
Hướng dẫn chưa đủ rõ ràng.
she has a chiaro vision for the future.
Cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai.
please keep the distinction between the two concepts chiaro.
Vui lòng giữ cho sự khác biệt giữa hai khái niệm đó rõ ràng.
his voice was loud and chiaro.
Giọng nói của anh ấy lớn và rõ ràng.
we are waiting for a chiaro answer.
Chúng tôi đang chờ một câu trả lời rõ ràng.
the sky is very chiaro today.
Bầu trời hôm nay rất rõ ràng.
is the water deep or chiaro?
Nước sâu hay rõ ràng?
there is no chiaro evidence of guilt.
Không có bằng chứng rõ ràng về tội lỗi.
the photo is not very chiaro.
Bức ảnh không được rõ ràng cho lắm.
keep your conscience chiaro.
Hãy giữ cho lương tâm bạn trong sạch.
chiaroscuro
chiaroscuro
chiaro e scuro
chiaro e scuro
molto chiaro
molto chiaro
chiaro di luna
chiaro di luna
non chiaro
không rõ ràng
tutto chiaro
tất cả đều rõ ràng
chiaro come il sole
rõ ràng như mặt trời
più chiaro
rõ ràng hơn
chiaro di sera
chiaro di sera
ben chiaro
ben chiaro
make sure your intentions are chiaro to the team.
Hãy chắc chắn rằng ý định của bạn rõ ràng với nhóm.
we need a chiaro understanding of the rules.
Chúng ta cần hiểu rõ về các quy tắc.
the instructions are not chiaro enough.
Hướng dẫn chưa đủ rõ ràng.
she has a chiaro vision for the future.
Cô ấy có một tầm nhìn rõ ràng về tương lai.
please keep the distinction between the two concepts chiaro.
Vui lòng giữ cho sự khác biệt giữa hai khái niệm đó rõ ràng.
his voice was loud and chiaro.
Giọng nói của anh ấy lớn và rõ ràng.
we are waiting for a chiaro answer.
Chúng tôi đang chờ một câu trả lời rõ ràng.
the sky is very chiaro today.
Bầu trời hôm nay rất rõ ràng.
is the water deep or chiaro?
Nước sâu hay rõ ràng?
there is no chiaro evidence of guilt.
Không có bằng chứng rõ ràng về tội lỗi.
the photo is not very chiaro.
Bức ảnh không được rõ ràng cho lắm.
keep your conscience chiaro.
Hãy giữ cho lương tâm bạn trong sạch.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay